Viet Nam Pharmaceutical Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì DượC PHẩM VIệT NAM
79
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107465897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGXJFW9 |
| 成立日期 | 2016-06-07 |
| 联系地址 | Số nhà 26, TT6 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PHARMACEUTICAL PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, TT6 khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84966191969 |
| 邮箱 | daotinhmtdtxm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $3.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.41M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Qingdao Yutai Pharmaceutical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $312.1K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Jiangyin Yuejia Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $146.9K | 塑料封口件、贱金属盖 |
| Yantai Yongsheng Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.5K | 衬背铝箔、其他泡沫塑料 |
| Shandong Hey Deer Packaging Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.3K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Foshan Sunny Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 家用炊具、其他塑料制品 |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $10 | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64.5K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | QINGDAO YUTAI PHARMACEUTICAL PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64.5K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | JIANGYIN YUEJIA PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | JIANGYIN YUEJIA PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | JIANGYIN YUEJIA PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | JIANGYIN YUEJIA PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | JIANGYIN YUEJIA PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | JIANGYIN YUEJIA PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | JIANGYIN YUEJIA PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-27 | 塑料封口件 | JIANGYIN YUEJIA PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.8K |