Brilliant Enterprises Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 577 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRILLIANT ENTERPRISES
504
进口笔数
577
出口笔数
$3.58M
进口金额
$9.26M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-07-09
最近出口
12
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900914454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW0835C |
| 成立日期 | 2015-02-12 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lãng, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRILLIANT ENTERPRISES |
| 企业英文名称 | BRILLIANT ENTERPRISES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lãng, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842213589851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 830亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950510 | 圣诞用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 251 | $2.25M |
| 越南 | 242 | $1.30M |
| 德国 | 8 | $25.3K |
| 美国 | 3 | $8.4K |
| 乍得 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 415 | $5.64M |
| 美国 | 117 | $2.66M |
| 中国澳门 | 20 | $813.8K |
| 越南 | 5 | $105.8K |
| 加拿大 | 4 | $26.6K |
| 英国 | 5 | $11.3K |
| 日本 | 2 | $1.8K |
| 新加坡 | 2 | $1.3K |
| 荷兰 | 3 | $702 |
| 爱尔兰 | 1 | $293 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MACAO CANDLES CO LTD | 中国澳门 | 259 | $2.10M | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| New Progress (International) Co., Ltd. | 越南 | 131 | $706.1K | 其他塑料包装制品、聚合物基油漆 |
| New Progress (International) Co., Ltd. | 中国 | 79 | $567.5K | 印刷标签、其他塑料包装制品 |
| Hung Tat Loco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $102.4K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Anh Quang HD Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.1K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Success Industry & Commerce (International) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $24.0K | 其他人造窄幅布、合成纤维缝纫线 |
| Success Industry & Commerce (International) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Success Industry & Commerce (International) Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 8 | $7.9K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Belle Aire Creations | 美国 | 1 | $90 | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Huizhou Hchua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 油漆颜料、零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MACAO CANDLES CO LTD | 中国澳门 | 436 | $6.55M | 蜡烛、瓦楞纸箱 |
| New Progress (International) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $2.62M | 雕刻材料及制品、油漆溶剂 |
| Success Industry & Commerce (International) Co., Ltd. | 美国 | 24 | $83.6K | 雕刻材料及制品、玩具模型 |
| New Progress (International) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.2K | 雕刻材料及制品、圣诞用品 |
| Success Industry & Commerce (International) Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 雕刻材料及制品 |
| Success Industry & Commerce (International) Co. Ltd. | 英国 | 3 | $818 | 雕刻材料及制品 |
| Success Industry & Commerce (International) Co. Ltd. | 荷兰 | 3 | $702 | 雕刻材料及制品 |
近期贸易明细
进口(共 504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织灯芯及灯罩 | MACAO CANDLES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 纺织灯芯及灯罩 | MACAO CANDLES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MACAO CANDLES CO LTD | 越南 | $657 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MACAO CANDLES CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MACAO CANDLES CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MACAO CANDLES CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MACAO CANDLES CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MACAO CANDLES CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MACAO CANDLES CO LTD | 越南 | $394 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MACAO CANDLES CO LTD | 越南 | $160 |
出口(共 577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 蜡烛 | SJL COMPANY INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 蜡烛 | SJL COMPANY INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-11 | CANDLES | SIERRA GLOBAL IMPORTS, INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | MACAO CANDLES CO LTD | 中国澳门 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | MACAO CANDLES CO LTD | 中国澳门 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | MACAO CANDLES CO LTD | 中国澳门 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | MACAO CANDLES CO LTD | 中国澳门 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | MACAO CANDLES CO LTD | 中国澳门 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | MACAO CANDLES CO LTD | 中国澳门 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 蜡烛 | MACAO CANDLES CO LTD | 中国澳门 | $728 |