Anh Quang HD Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI áNH QUANG HD
0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$453.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801348215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9RHN2T |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Số 1/7/167 Bình Lộc, Khu 10, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÁNH QUANG HD |
| 企业英文名称 | ANH QUANG HD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Tiến Đạt, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84869832992 |
| 邮箱 | Anhquanghd8899@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 130 | $451.7K |
| 中国澳门 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $117.3K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $88.2K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Brilliant Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.1K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| MACAO CANDLES CO LTD | 中国澳门 | 9 | $34.5K | 蜡烛、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 14 | $31.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| New Progress (International) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.3K | 雕刻材料及制品、油漆溶剂 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.0K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Porsloong Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.5K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH BRILLIANT ENTERPRISES (MST 0900914454) | 越南 | $28 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH BRILLIANT ENTERPRISES (MST 0900914454) | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH BRILLIANT ENTERPRISES (MST 0900914454) | 越南 | $26 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH BRILLIANT ENTERPRISES (MST 0900914454) | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH BRILLIANT ENTERPRISES (MST 0900914454) | 越南 | $53 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH BRILLIANT ENTERPRISES (MST 0900914454) | 越南 | $90 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH BRILLIANT ENTERPRISES (MST 0900914454) | 越南 | $29 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $220 |