Song An Packaging Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 619 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Nhựa Song ân
59
进口笔数
619
出口笔数
$938.6K
进口金额
$3.93M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-26
最近出口
25
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105389496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U978JD |
| 成立日期 | 2011-07-01 |
| 联系地址 | Số nhà 25, Ngõ 2, Tổ 26, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA SONG ÂN |
| 企业英文名称 | SONG AN PACKAGING PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, Ngõ 2, Tổ 26, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84934639366 |
| 邮箱 | info@songan.com.vn |
| 传真 | +842439656193 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $916.6K |
| 中国台湾 | 2 | $22.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 557 | $3.50M |
| 美国 | 37 | $350.7K |
| 澳大利亚 | 16 | $47.6K |
| 菲律宾 | 2 | $13.0K |
| 加拿大 | 1 | $7.8K |
| 英国 | 2 | $4.3K |
| 韩国 | 2 | $4.1K |
| 中国香港 | 1 | $3.6K |
| 中国 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou JWELL Plate & Sheet Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $254.3K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Ningbo Chembull E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $184.8K | ABS共聚物、轻质乙烯共聚物 |
| Zhejiang Itong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $175.3K | 苯乙烯塑料、聚碳酸酯塑料片 |
| Yonhui Trade Ltd. | 中国 | 6 | $121.3K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| Qingdao Wedonk Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 其他着色制剂 |
| HX Production Group Ltd. | 中国 | 2 | $36.1K | 聚碳酸酯塑料片、PET塑料片材 |
| Hangzhou Longbow Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.8K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Guangzhou Rongfeng Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.5K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂 |
| Wuxi Han Rigid Corp. oration | 中国 | 3 | $20.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Foshan Yidesai New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 初级硅氧烷、纺织润滑剂 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 99 | $1.00M | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $815.0K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 42 | $449.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 90 | $356.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 48 | $344.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $221.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 29 | $62.6K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $38.1K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $34.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $23.7K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 苯乙烯塑料 | Zhejiang Itong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-06-08 | 聚丙烯塑料 | Zhejiang Itong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-08 | 聚丙烯塑料 | Zhejiang Itong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-08 | 聚丙烯塑料 | Zhejiang Itong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 苯乙烯塑料 | Zhejiang Itong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-09 | 苯乙烯塑料 | Zhejiang Itong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯塑料 | Zhejiang Itong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯塑料 | Zhejiang Itong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯塑料 | Zhejiang Itong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯塑料 | Zhejiang Itong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 619)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $965 |
| 2026-06-26 | 塑料包装箱 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 塑料包装箱 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 塑料包装箱 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 塑料封口件 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $965 |
| 2026-06-26 | 塑料包装箱 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 塑料包装箱 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $655 |
| 2026-06-26 | 塑料包装箱 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $430 |
| 2026-06-26 | 塑料包装箱 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $861 |
| 2026-06-24 | 塑料包装箱 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |