ICHI Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ICHI VIệT NAM
75
进口笔数
334
出口笔数
$756.1K
进口金额
$24.41M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107851236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ET3CF8 |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | Lô C15/D21 khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ICHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ICHI VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C15/D21 khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432023567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848140 | 安全阀 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $338.8K |
| 日本 | 42 | $232.6K |
| 马来西亚 | 13 | $103.1K |
| 泰国 | 8 | $70.9K |
| 越南 | 1 | $10.1K |
| 中国台湾 | 1 | $686 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 334 | $24.41M |
| 日本 | 2 | $354 |
| 中国 | 1 | $22 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Asia Ltd. | 中国 | 10 | $294.9K | 其他气泵、静止变流器 |
| Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | 23 | $99.1K | 其他制冷设备、真空泵 |
| Hitachi Asia Ltd. | 马来西亚 | 10 | $89.0K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Hitachi Asia Ltd. | 新加坡 | 10 | $81.3K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Hitachi Asia Ltd. | 日本 | 5 | $56.3K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Hitachi Asia Ltd. | 泰国 | 3 | $40.6K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Orion Machinery Asia Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $29.2K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Hitachi Asia Ltd. | 加拿大 | 1 | $23.5K | 气体过滤机械、止回阀 |
| Loyal Lubricants Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $17.1K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| 4a072a3744d2d0cdf0468dd3b374c9ae | 1 | $10.1K |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 231 | $19.53M | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.88M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $535.3K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $197.6K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 5 | $74.2K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.1K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Yan Tin Electronic Technologies (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 6 | $2.2K | 塑料卷轴、黑白宽幅胶片 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他气泵 | HITACHI ASIA LTD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他制冷设备 | Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | HITACHI ASIA LTD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他制冷设备 | Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | Orion Machinery Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-03-30 | 过滤净化器零件 | ORION MACHINERY ASIA CO LTD | 泰国 | $160 |
| 2026-03-30 | 气体过滤机械 | ORION MACHINERY ASIA CO LTD | 泰国 | $734 |
| 2026-03-30 | 气体过滤机械 | ORION MACHINERY ASIA CO LTD | 泰国 | $300 |
| 2026-03-30 | 过滤净化器零件 | ORION MACHINERY ASIA CO LTD | 泰国 | $410 |
出口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 其他有机表面活性剂 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他有机表面活性剂 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $62 |