ICHI Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ICHI VIệT NAM

75
进口笔数
334
出口笔数
$756.1K
进口金额
$24.41M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2023-10进口 $44.0K · 2 笔出口 $25.1K · 4 笔2023-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $37.9K · 5 笔2023-12进口 $18.6K · 4 笔出口 $63.8K · 10 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $45.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 7 笔2024-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $30.4K · 7 笔2024-04进口 $19.6K · 3 笔出口 $39.8K · 10 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $78.7K · 12 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔2024-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $45.7K · 6 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $40.2K · 6 笔2024-10进口 $53.8K · 1 笔出口 $58.2K · 8 笔2024-11进口 $24.1K · 2 笔出口 $88.2K · 14 笔2024-12进口 $3 · 1 笔出口 $63.7K · 6 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $65.2K · 16 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $3.01M · 14 笔2025-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $50.5K · 12 笔2025-04进口 $57.5K · 6 笔出口 $234.4K · 16 笔2025-05进口 $55.4K · 3 笔出口 $71.4K · 10 笔2025-06进口 $25.9K · 4 笔出口 $99.5K · 14 笔2025-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $69.7K · 10 笔2025-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $30.2K · 8 笔2025-10进口 $23.5K · 1 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $72.0K · 10 笔2025-12进口 $102.3K · 5 笔出口 $985.0K · 14 笔2026-01进口 $22.1K · 3 笔出口 $32.0K · 10 笔2026-02进口 $6.4K · 3 笔出口 $105.8K · 14 笔2026-03进口 $85.3K · 6 笔出口 $236.7K · 14 笔2026-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $316.4K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2023-10进口 $44.0K · 2 笔出口 $25.1K · 4 笔2023-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $37.9K · 5 笔2023-12进口 $18.6K · 4 笔出口 $63.8K · 10 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $45.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 7 笔2024-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $30.4K · 7 笔2024-04进口 $19.6K · 3 笔出口 $39.8K · 10 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $78.7K · 12 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔2024-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $45.7K · 6 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $40.2K · 6 笔2024-10进口 $53.8K · 1 笔出口 $58.2K · 8 笔2024-11进口 $24.1K · 2 笔出口 $88.2K · 14 笔2024-12进口 $3 · 1 笔出口 $63.7K · 6 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $65.2K · 16 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $3.01M · 14 笔2025-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $50.5K · 12 笔2025-04进口 $57.5K · 6 笔出口 $234.4K · 16 笔2025-05进口 $55.4K · 3 笔出口 $71.4K · 10 笔2025-06进口 $25.9K · 4 笔出口 $99.5K · 14 笔2025-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $69.7K · 10 笔2025-08进口 $21.4K · 2 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $30.2K · 8 笔2025-10进口 $23.5K · 1 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $72.0K · 10 笔2025-12进口 $102.3K · 5 笔出口 $985.0K · 14 笔2026-01进口 $22.1K · 3 笔出口 $32.0K · 10 笔2026-02进口 $6.4K · 3 笔出口 $105.8K · 14 笔2026-03进口 $85.3K · 6 笔出口 $236.7K · 14 笔2026-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $316.4K · 17 笔

工商档案

企业注册号0107851236
企查查编码QVN4ET3CF8
成立日期2017-05-19
联系地址Lô C15/D21 khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ICHI VIỆT NAM
企业英文名称ICHI VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C15/D21 khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842432023567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
841869其他制冷设备
842199过滤净化器零件
841440牵引式空压机
841939工业干燥机
842139气体过滤机械
271019非轻质石油
848140安全阀
340399其他润滑剂
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630710清洁用布
391739其他塑料管材
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
853650其他电气开关
611610塑胶涂层手套
392190非泡沫塑料片
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$338.8K
日本42$232.6K
马来西亚13$103.1K
泰国8$70.9K
越南1$10.1K
中国台湾1$686

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南334$24.41M
日本2$354
中国1$22

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Asia Ltd.中国10$294.9K其他气泵、静止变流器
Orion Machinery Co., Ltd.日本23$99.1K其他制冷设备、真空泵
Hitachi Asia Ltd.马来西亚10$89.0K牵引式空压机、其他气泵
Hitachi Asia Ltd.新加坡10$81.3K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Hitachi Asia Ltd.日本5$56.3K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Hitachi Asia Ltd.泰国3$40.6K工业干燥机、气体过滤机械
Orion Machinery Asia Co., Ltd.泰国4$29.2K工业干燥机、气体过滤机械
Hitachi Asia Ltd.加拿大1$23.5K气体过滤机械、止回阀
Loyal Lubricants Trading Co., Ltd.日本6$17.1K其他润滑剂、非轻质石油
4a072a3744d2d0cdf0468dd3b374c9ae1$10.1K

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南231$19.53M其他塑料制品、未装配光学元件
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南4$3.88M其他塑料制品、其他钢铁制品
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南26$535.3K其他塑料制品、其他饱和聚酯
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南10$197.6K瓦楞纸箱、木制包装容器
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南5$74.2K其他塑料制品、电器装置零件
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南16$27.1K初级硅氧烷、二氧化碳
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南4$7.5K8472机器零件、其他钢铁制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南4$5.0K其他钢铁制品、偏振光学元件
Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南9$4.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Yan Tin Electronic Technologies (Viet Nam) Ltd.越南6$2.2K塑料卷轴、黑白宽幅胶片

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他气泵HITACHI ASIA LTD.马来西亚$1.4K
2026-04-21其他制冷设备Orion Machinery Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-21其他气泵HITACHI ASIA LTD.马来西亚$1.4K
2026-04-21其他制冷设备Orion Machinery Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-20电力控制板Orion Machinery Co., Ltd.日本$200
2026-04-20电力控制板Orion Machinery Co., Ltd.日本$200
2026-03-30过滤净化器零件ORION MACHINERY ASIA CO LTD泰国$160
2026-03-30气体过滤机械ORION MACHINERY ASIA CO LTD泰国$734
2026-03-30气体过滤机械ORION MACHINERY ASIA CO LTD泰国$300
2026-03-30过滤净化器零件ORION MACHINERY ASIA CO LTD泰国$410

出口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$16
2026-04-29其他有机表面活性剂TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$70
2026-04-29其他钢铁制品TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$62
2026-04-29其他钢铁制品TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$62
2026-04-29其他钢铁制品TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$20
2026-04-29其他钢铁制品TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$20
2026-04-29其他有机表面活性剂TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$70
2026-04-29其他钢铁制品TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$16
2026-04-29其他钢铁制品TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$98
2026-04-29其他钢铁制品TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$62

相关企业 · 同类产品

ICHI Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →