ICHI Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ICHI VIệT NAM

94
进口笔数
384
出口笔数
$1.01M
进口金额
$24.80M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-31
最近出口
13
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.01M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2023-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $37.9K · 5 笔2023-12进口 $18.6K · 4 笔出口 $63.8K · 10 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $45.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 7 笔2024-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $30.4K · 7 笔2024-04进口 $19.6K · 3 笔出口 $39.8K · 10 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $78.7K · 12 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔2024-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $45.7K · 6 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $40.2K · 6 笔2024-10进口 $53.8K · 1 笔出口 $58.2K · 8 笔2024-11进口 $24.1K · 2 笔出口 $88.2K · 14 笔2024-12进口 $3 · 1 笔出口 $63.7K · 6 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $65.2K · 16 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $3.01M · 14 笔2025-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $50.5K · 12 笔2025-04进口 $123.8K · 7 笔出口 $234.4K · 16 笔2025-05进口 $55.4K · 3 笔出口 $71.4K · 10 笔2025-06进口 $25.9K · 4 笔出口 $99.5K · 14 笔2025-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $69.7K · 10 笔2025-08进口 $33.6K · 6 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $30.2K · 8 笔2025-10进口 $23.5K · 1 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $72.0K · 10 笔2025-12进口 $102.3K · 5 笔出口 $985.0K · 14 笔2026-01进口 $24.2K · 4 笔出口 $32.0K · 10 笔2026-02进口 $14.3K · 4 笔出口 $109.7K · 15 笔2026-03进口 $85.3K · 6 笔出口 $236.7K · 14 笔2026-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $316.4K · 17 笔2026-05进口 $71.6K · 5 笔出口 $145.0K · 15 笔2026-06进口 $45.6K · 2 笔出口 $125.5K · 19 笔2026-07进口 $49.8K · 5 笔出口 $118.9K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2023-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $37.9K · 5 笔2023-12进口 $18.6K · 4 笔出口 $63.8K · 10 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $45.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 7 笔2024-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $30.4K · 7 笔2024-04进口 $19.6K · 3 笔出口 $39.8K · 10 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $78.7K · 12 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔2024-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $45.7K · 6 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $40.2K · 6 笔2024-10进口 $53.8K · 1 笔出口 $58.2K · 8 笔2024-11进口 $24.1K · 2 笔出口 $88.2K · 14 笔2024-12进口 $3 · 1 笔出口 $63.7K · 6 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $65.2K · 16 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $3.01M · 14 笔2025-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $50.5K · 12 笔2025-04进口 $123.8K · 7 笔出口 $234.4K · 16 笔2025-05进口 $55.4K · 3 笔出口 $71.4K · 10 笔2025-06进口 $25.9K · 4 笔出口 $99.5K · 14 笔2025-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $69.7K · 10 笔2025-08进口 $33.6K · 6 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $30.2K · 8 笔2025-10进口 $23.5K · 1 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $72.0K · 10 笔2025-12进口 $102.3K · 5 笔出口 $985.0K · 14 笔2026-01进口 $24.2K · 4 笔出口 $32.0K · 10 笔2026-02进口 $14.3K · 4 笔出口 $109.7K · 15 笔2026-03进口 $85.3K · 6 笔出口 $236.7K · 14 笔2026-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $316.4K · 17 笔2026-05进口 $71.6K · 5 笔出口 $145.0K · 15 笔2026-06进口 $45.6K · 2 笔出口 $125.5K · 19 笔2026-07进口 $49.8K · 5 笔出口 $118.9K · 15 笔

工商档案

企业注册号0107851236
企查查编码QVN4ET3CF8
成立日期2017-05-19
联系地址Lô C15/D21 khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ICHI VIỆT NAM
企业英文名称ICHI VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C15/D21 khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842432023567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
841440牵引式空压机
841869其他制冷设备
842199过滤净化器零件
841939工业干燥机
842139气体过滤机械
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
401693非泡沫橡胶密封件
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630710清洁用布
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
391740塑料管件
392190非泡沫塑料片
611610塑胶涂层手套
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$381.9K
日本49$325.2K
马来西亚22$211.1K
泰国10$82.6K
越南1$10.1K
中国台湾1$686

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南384$24.80M
日本2$354
中国1$22

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Asia Ltd.中国10$294.9K其他气泵、静止变流器
Hitachi Asia Ltd.新加坡18$236.4K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Orion Machinery Co., Ltd.日本23$99.1K其他制冷设备、过滤净化器零件
Hitachi Asia Ltd.马来西亚10$89.0K牵引式空压机、其他气泵
HITACHI INDUSTRIAL EQUIPMENT (M)马来西亚7$88.5K泵及压缩机零件、牵引式空压机
Hitachi Asia Ltd.日本5$56.3K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Hitachi Asia Ltd.泰国3$40.6K工业干燥机、气体过滤机械
Orion Machinery Asia Co., Ltd.泰国5$30.7K工业干燥机、气体过滤机械
Loyal Lubricants Trading Co., Ltd.日本8$21.6K其他润滑剂、非轻质石油
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南2$20.1K金属复合垫圈、其他塑料制品

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南243$19.61M其他塑料制品、未装配光学元件
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南4$3.88M其他塑料制品、其他钢铁制品
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南45$683.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南12$275.4K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南6$98.3K偏振光学元件、其他塑料包装制品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南5$74.2K其他塑料制品、电器装置零件
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南4$59.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南16$27.1K初级硅氧烷、二氧化碳
Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南11$6.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Yan Tin Electronic Technologies (Viet Nam) Ltd.越南6$2.2K塑料卷轴、黑白宽幅胶片

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13牵引式空压机Hitachi Asia Ltd.马来西亚$8.2K
2026-07-13牵引式空压机Hitachi Asia Ltd.马来西亚$10.3K
2026-07-09非泡沫橡胶密封件Hitachi Asia Ltd.日本$4
2026-07-09非泡沫橡胶密封件Hitachi Asia Ltd.日本$4
2026-07-09非泡沫橡胶密封件Hitachi Asia Ltd.日本$2
2026-07-09其他硬塑料管Hitachi Asia Ltd.日本$53
2026-07-09气动直线发动机Hitachi Asia Ltd.日本$225
2026-07-09液体过滤机械Hitachi Asia Ltd.日本$314
2026-07-09气体过滤机械Hitachi Asia Ltd.日本$122
2026-07-09液体过滤机械Hitachi Asia Ltd.日本$403

出口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31合成纤维缝纫线Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$21
2026-07-31清洁用布Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-31扫帚刷子Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$58
2026-07-31重型称重机Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$102
2026-07-31硬质PVC管Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$74
2026-07-31非家用缝纫机Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$147
2026-07-31清洁用布Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31清洁用布Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$500
2026-07-31卤钨灯Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$74
2026-07-31LED灯Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$26

相关企业 · 同类产品

ICHI Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →