Lam An International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LâM AN
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$527.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108739741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM87EB4Y |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Số 7 N13 Tập thể 678, Tổ 57 Cụm 9, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LÂM AN |
| 企业英文名称 | LAM AN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 N13 Tập thể 678, Tổ 57 Cụm 9, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $527.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $516.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他座椅 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-27 | 金属办公家具 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $668 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $668 |
| 2026-04-27 | 其他纸制文具 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-27 | 金属办公家具 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-27 | 其他纸制文具 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |