Thang Loi Electronics & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐIệN Tử THắNG LợI
4
进口笔数
0
出口笔数
$86.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107628277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7GP1H0 |
| 成立日期 | 2016-11-08 |
| 联系地址 | TT7-60 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐIỆN TỬ THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI ELECTRONICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO13-LK437, Khu Giếng Sen, Đường số 1, phố Nguyễn Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0972769982 |
| 邮箱 | alienthangloi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $86.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Youkang Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.3K | 金属切割锯、机床零件 |
| Zhejiang Huafeng Electric Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 木材锯床、其他电动手工具 |
| Yongkang Yaoling Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 金属切割锯、机床零件 |
| Zhejiang Hongzheng Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 金属切割锯、木材锯床 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 金属切割锯 | Yongkang Youkang Tools Co., Ltd. | 中国 | $33.9K |
| 2026-05-26 | 电动机及零件 | Yongkang Youkang Tools Co., Ltd. | 中国 | $445 |
| 2026-02-06 | 金属切割锯 | Yongkang Yaoling Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2025-09-30 | 金属切割锯 | Zhejiang Huafeng Electric Tools Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2025-09-30 | 金属切割锯 | Zhejiang Hongzheng Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-30 | 金属切割锯 | Zhejiang Hongzheng Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-30 | 金属切割锯 | Zhejiang Hongzheng Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-30 | 金属切割锯 | Zhejiang Huafeng Electric Tools Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |