Le Nguyen Scientific Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Lê Nguyễn
- 邮箱1
10
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313510048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN09EAF |
| 成立日期 | 2015-10-28 |
| 联系地址 | 333/9 Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT LÊ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | LE NGUYEN SCIENTIFIC TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 333/9 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $2.6K |
| 中国 | 2 | $1.5K |
| 日本 | 2 | $680 |
| 中国台湾 | 1 | $130 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZEDIRA GmbH | 德国 | 3 | $1.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Maassen GmbH Laborprodukte | 德国 | 1 | $762 | 切片机零件、其他玻璃制品 |
| Ningbo Hinotek Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $760 | 分析仪器、温控处理设备 |
| BANTE INSTRUMENTS INC | 中国香港 | 1 | $700 | 分析仪器、液体气体测量仪 |
| Shenyang Meihui Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $680 | 紫外线红外线灯、切片机零件 |
| A.R. International | 印度 | 1 | $315 | 电动食品处理器、动物鞍具 |
| METERTECH INC | 中国台湾 | 1 | $130 | 光学分光仪、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他诊断试剂 | ZEDIRA GMBH | 德国 | $521 |
| 2025-09-29 | 紫外线红外线灯 | SHENYANG MEIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $460 |
| 2025-08-23 | 其他诊断试剂 | ZEDIRA GMBH | 德国 | $521 |
| 2025-05-23 | 组合测量仪器 | A.R.INTERNATIONAL | 德国 | $315 |
| 2025-05-05 | 其他诊断试剂 | ZEDIRA GMBH | 德国 | $508 |
| 2025-04-21 | 自动数据处理输入输出单元 | METERTECH INC | 中国台湾 | $130 |
| 2025-03-27 | 其他光学元件 | MAASSEN GMBH LABORPRODUKTE | 德国 | $499 |
| 2025-03-27 | 切片机零件 | MAASSEN GMBH LABORPRODUKTE | 德国 | $263 |
| 2025-03-07 | 紫外线红外线灯 | SHENYANG MEIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $220 |
| 2024-12-19 | 液体气体测量仪 | NINGBO HINOTEK INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $760 |