Vitech Scientific Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 577 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN KHOA HọC VITECH
577
进口笔数
62
出口笔数
$16.60M
进口金额
$498.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
39
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106092106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PDCXHM |
| 成立日期 | 2013-01-22 |
| 联系地址 | Số 13 lô 1G, khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH |
| 企业英文名称 | VITECH SCIENTIFIC DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 lô 1G, khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02437835922 |
| 邮箱 | info@vitechltd.vn |
| 官网 | www.vitechltd.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 382100 | 培养基 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 382100 | 培养基 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 405 | $8.75M |
| 澳大利亚 | 43 | $1.63M |
| 立陶宛 | 226 | $1.14M |
| 新加坡 | 80 | $883.6K |
| 中国 | 235 | $804.2K |
| 法国 | 121 | $656.9K |
| 英国 | 228 | $520.3K |
| 荷兰 | 79 | $304.6K |
| 德国 | 67 | $282.8K |
| 奥地利 | 105 | $251.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $388.6K |
| 新加坡 | 13 | $54.8K |
| 中国香港 | 4 | $43.3K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $5.5K |
| 中国 | 1 | $3.9K |
| 荷兰 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 2 | $789 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 342 | $14.98M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $481.9K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Gold Standard Diagnostics Budapest Kft. | 匈牙利 | 28 | $376.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Life Technologies Ltd. | 荷兰 | 21 | $141.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Gold Standard Diagnostics Singapore | 新加坡 | 17 | $109.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Devea Sas | 法国 | 10 | $76.5K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| SUTO ITEC (ASIA) Co., Ltd. | 中国香港 | 9 | $47.4K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
| Life Technologies Ltd. | 法国 | 10 | $43.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Wuhan Fine Biotech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $12.1K | 诊断试剂、血液制品 |
| Colder Products Co. | 美国 | 12 | $6.3K | 塑料管件、阀门龙头 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $226.3K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $115.5K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $51.0K | 非乙烯塑料袋、温控处理零件 |
| SUTO ITEC (ASIA) Co., Ltd. | 中国香港 | 4 | $43.3K | 液体气体测量仪、其他测量仪器 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 9 | $40.6K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Merck Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $8.1K | 液体过滤机械、甲醇 |
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 液体气体测量仪、切片机零件 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Nalge Nunc International | 美国 | 2 | $789 | 其他塑料制品、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 培养基 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 美国 | $51 |
| 2026-07-31 | 其他诊断试剂 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-07-31 | 其他诊断试剂 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 英国 | $34 |
| 2026-07-31 | 其他诊断试剂 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 美国 | $47 |
| 2026-07-31 | 其他诊断试剂 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 英国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 磁铁及零件 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 英国 | $413 |
| 2026-07-31 | 其他诊断试剂 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 立陶宛 | $92 |
| 2026-07-31 | 培养基 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 丹麦 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 其他诊断试剂 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 美国 | $120 |
| 2026-07-31 | 培养基 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 美国 | $5.8K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 气体过滤机械 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $413 |
| 2026-07-28 | 气体过滤机械 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-07-28 | 气体过滤机械 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52.2K |
| 2026-07-17 | 分析仪器 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.7K |
| 2026-07-08 | 液体过滤机械 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $465 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $355 |