Anh Khoi Trading Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Anh Khôi
117
进口笔数
0
出口笔数
$2.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310631534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMGNHM7 |
| 成立日期 | 2011-02-17 |
| 联系地址 | 145/29/2 Lê Thị Hoa, Khu phố 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI |
| 企业英文名称 | ANH KHOI TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87 Lương Định Của, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02835193578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 110 | $2.28M |
| 波多黎各 | 33 | $503.7K |
| 日本 | 6 | $76.7K |
| 英国 | 22 | $53.6K |
| 墨西哥 | 3 | $33.8K |
| 波兰 | 16 | $15.5K |
| 加拿大 | 1 | $2.4K |
| 德国 | 5 | $1.4K |
| 匈牙利 | 4 | $769 |
| 新加坡 | 2 | $292 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 117 | $2.97M | 其他诊断试剂、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 波多黎各 | $24.2K |
| 2026-04-06 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 波多黎各 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 波多黎各 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 波多黎各 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 波多黎各 | $24.2K |
| 2026-04-06 | 培养基 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 波多黎各 | $1.5K |