Anh Khoi Trading Service Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Anh Khôi

117
进口笔数
0
出口笔数
$2.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $118.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $114.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $161.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $118.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $114.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $161.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310631534
企查查编码QVNMMGNHM7
成立日期2011-02-17
联系地址145/29/2 Lê Thị Hoa, Khu phố 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI
企业英文名称ANH KHOI TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址87 Lương Định Của, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02835193578
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382100培养基
392690其他塑料制品
901839医用导管
902790切片机零件
902789分析仪器
853710电力控制板
340290工业清洁制剂
701790其他实验室玻璃器皿
901819其他电诊设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国110$2.28M
波多黎各33$503.7K
日本6$76.7K
英国22$53.6K
墨西哥3$33.8K
波兰16$15.5K
加拿大1$2.4K
德国5$1.4K
匈牙利4$769
新加坡2$292

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡117$2.97M其他诊断试剂、注射器

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.波多黎各$24.2K
2026-04-06培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.波多黎各$2.8K
2026-04-06培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$1.6K
2026-04-06培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$1.6K
2026-04-06培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$5.2K
2026-04-06培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.波多黎各$1.5K
2026-04-06培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$5.2K
2026-04-06培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.波多黎各$2.8K
2026-04-06培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.波多黎各$24.2K
2026-04-06培养基Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.波多黎各$1.5K

相关企业 · 同类产品

Anh Khoi Trading Service Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →