Tan Luc Phat Steel Structure Construction Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG KếT CấU THéP TâN LụC PHáT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$58.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603934460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA31VF9 |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | Số 15/126, khu phố 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG KẾT CẤU THÉP TÂN LỤC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15/126, khu phố 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | 0918099534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $58.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.1K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH FIGLA-VIET NAM (MST: 3600515662) | 越南 | 1 | $21.0K | 丙烯共聚物、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH FIGLA-VIET NAM (MST: 3600515662) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH FIGLA-VIET NAM (MST: 3600515662) | 越南 | $352 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH FIGLA-VIET NAM (MST: 3600515662) | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH FIGLA-VIET NAM (MST: 3600515662) | 越南 | $44 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH FIGLA-VIET NAM (MST: 3600515662) | 越南 | $581 |
| 2026-04-21 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH FIGLA-VIET NAM (MST: 3600515662) | 越南 | $129 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH FIGLA-VIET NAM (MST: 3600515662) | 越南 | $132 |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH FIGLA-VIET NAM (MST: 3600515662) | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | CONG TY TNHH FIGLA-VIET NAM (MST: 3600515662) | 越南 | $158 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH FIGLA-VIET NAM (MST: 3600515662) | 越南 | $176 |