Sakura Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 黄铜丝
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Sakura
11
进口笔数
0
出口笔数
$516.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104232559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPU3UKY |
| 成立日期 | 2009-10-29 |
| 联系地址 | Số 54 - BT7, khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAKURA |
| 企业英文名称 | SAKURA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54 - BT7, khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84915221639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $516.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $509.3K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| TISCO Stainless Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 热轧花纹钢、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 黄铜丝 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-18 | 黄铜丝 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-18 | 黄铜丝 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-18 | 黄铜丝 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-01-05 | 黄铜丝 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2026-01-05 | 黄铜丝 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-10-28 | 黄铜丝 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-10-28 | 黄铜丝 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-07-07 | 黄铜丝 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-07-07 | 黄铜丝 | NINGBO JINTIAN COPPER (GROUP) CO., LTD | 中国 | $31.0K |