Thinh Phat Supply & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VậT Tư Và THIếT Bị THịNH PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$993
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702591574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PU5SQ9 |
| 成立日期 | 2017-08-15 |
| 联系地址 | Căn góc lô K 47, đường NK 13, khu phố 1, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn góc lô K 47, đường NK 13, khu phố 1, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84989044669 |
| 邮箱 | nguyenduyhai2009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441090 | 非木刨花板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $707 |
| 韩国 | 4 | $160 |
| 泰国 | 2 | $88 |
| 印度 | 2 | $38 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saniceramic Import & Export S.L. | 西班牙 | 1 | $707 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Melatone Ltd. | 韩国 | 4 | $160 | 非泡沫塑料片、苯乙烯塑料 |
| Green Panel Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $88 | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Shivam Enterprise | 印度 | 2 | $38 | 其他建筑石料、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 中密纤维板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2024-11-26 | 厚中密纤维板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2024-11-26 | 厚中密纤维板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2024-11-26 | 厚中密纤维板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $40 |
| 2024-11-26 | 5-9mm中密纤维板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2024-11-26 | 厚中密纤维板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2024-11-26 | 非木刨花板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2024-11-26 | 非木刨花板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2024-11-26 | 非木刨花板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2024-07-13 | 木质碎料板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $15 |