PMD Import Export Service & Textile Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY & DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PMD
109
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313550971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W61JSQ |
| 成立日期 | 2015-11-25 |
| 联系地址 | 554/10 Phạm Văn Đồng, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY & DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PMD |
| 企业英文名称 | PMD IMPORT EXPORT SERVICE & TEXTILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 20/15 Đường Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915978008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540232 | 变形尼龙纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 96 | $1.91M |
| 泰国 | 13 | $311.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | 36 | $887.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| SHAN BEN TEXTILE YARN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 34 | $545.5K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| KUN INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 18 | $342.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $212.9K | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
| Dingyao Yarn Wholesale Enterprise | 越南 | 8 | $137.3K | 变形聚酯单丝纱、未梳棉纱 |
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $98.6K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | SHAN BEN TEXTILE YARN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 变形聚酯单丝纱 | SHAN BEN TEXTILE YARN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.2K |
| 2026-04-08 | 变形聚酯单丝纱 | CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-08 | 变形聚酯单丝纱 | CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-03-06 | 变形聚酯单丝纱 | CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | $27.4K |
| 2026-01-20 | 变形聚酯单丝纱 | CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | $26.8K |
| 2025-12-19 | 变形聚酯单丝纱 | SHAN BEN TEXTILE YARN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.0K |
| 2025-12-05 | 变形聚酯单丝纱 | CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | $12.2K |
| 2025-11-14 | 变形聚酯单丝纱 | SHAN BEN TEXTILE YARN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.1K |
| 2025-11-05 | 变形聚酯单丝纱 | SHAN BEN TEXTILE YARN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.1K |