Taewoong Networks Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAEWOONG NETWORKS VIệT NAM
- 邮箱96
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$19.8K
出口金额
—
最近进口
2024-02-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315819586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H5MRJT |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | Số 16 Đường 31F, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAEWOONG NETWORKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAEWOONG NETWORKS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường 31F, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862814371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 59.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $19.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y2S Information | 越南 | 1 | $14.9K | 轻质未涂布纸、单功能打印机 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 单功能打印机 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-07-17 | 单功能打印机 | Y2S INFORMATION | 越南 | $2.2K |
| 2023-07-17 | 10公斤以下便携电脑 | Y2S INFORMATION | 越南 | $605 |
| 2023-07-17 | 其他非显像管显示器 | Y2S INFORMATION | 越南 | $188 |
| 2023-07-17 | 数据处理机 | Y2S INFORMATION | 越南 | $469 |
| 2023-07-17 | 轻质未涂布纸 | Y2S INFORMATION | 越南 | $831 |
| 2023-07-17 | 其他自动数据处理系统 | Y2S INFORMATION | 越南 | $6.1K |
| 2023-07-17 | 轻质未涂布纸 | Y2S INFORMATION | 越南 | $852 |
| 2023-07-17 | 静止变流器 | Y2S INFORMATION | 越南 | $3.0K |
| 2023-07-17 | 含CPU数据处理机 | Y2S INFORMATION | 越南 | $703 |