Hoang Luong
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 非在业
3
进口笔数
1
出口笔数
$395
进口金额
$350
出口金额
2025-07-29
最近进口
2025-01-23
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302138244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4J8RF5 |
| 成立日期 | 2000-10-24 |
| 联系地址 | 52/41 Tổ 52, Khu phố 4, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Hoàng Lương |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/41 Tổ 52 Khu Phố 4 P.Tân Chánh Hiệp, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán bia, rượu (không kinh doanh dịch vụ ăn uống), lương thực, thực phẩm công nghệ, mỹ phẩm, văn phòng phẩm, xe gắn máy, phụ tùng xe gắn máy, phụ tùng xe ô tô, hàng điện tử, điện lạnh, máy móc, nguyên vật liệu, hóa chất (trừ kinh doanh hóa chất có tính độc hại mạnh), quần áo may sẵn, phân bón, thủy hải sản, dụng cụ thể dục thể thao. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ thương mại, nghiên cứu và phân tích thị trường. Sản xuất và mua bán nước tinh khiết, nước khoáng. Dịch vụ lao động. Mua bán gỗ tròn, gỗ xẻ, đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự và an toàn xã hội).Mua bán và sản xuất sữa, nước đá. Bổ sung: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi. Sản xuất nước giải khát (không sản xuất tại trụ sở)./.Bổ sung: Lập dự án đầu tư. Lắp đặt hệ thống xử lý cấp nước, nước thải, chất rắn, khí thải. Đánh giá tác động môi trường. Thi công xây dựng hệ thống cấp thóat nước, công trình dân dụng và công nghiệp. Phân phối nước sạch, nước sinh họat. |
| 传真 | 8237377 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $395 |
| 荷属安的列斯(已废止) | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Phat International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $310 | 活鲜蟹、其他活鱼 |
| Southeast International Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $85 | 其他食品制剂、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 观赏淡水鱼 | SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-07-29 | 观赏淡水鱼 | SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-07-29 | 观赏淡水鱼 | SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-07-29 | 观赏淡水鱼 | SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-07-29 | 观赏淡水鱼 | SOUTHEAST INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-11-04 | PLASTIC STORAGE BINS | — | 荷属安的列斯(已废止) | $0 |
| 2023-03-20 | 观赏淡水鱼 | HOA PHAT INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $250 |
| 2023-03-20 | 观赏淡水鱼 | HOA PHAT INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $60 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 其他皮革鞋 | — | 越南 | $350 |