Hoa Phat International Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 641 笔 · 主营 活鲜蟹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN QUốC Tế HòA PHáT

0
进口笔数
641
出口笔数
$0
进口金额
$718.8K
出口金额
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 32 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 32 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 25 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317076209
企查查编码QVNXGK0XDX
成立日期2021-12-09
联系地址19A7 Đường Tiền Giang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ HÒA PHÁT
企业英文名称HOA PHAT INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19A7 Đường Tiền Giang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842842267788
邮箱info@hphlogistics.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030633活鲜蟹
030199其他活鱼
030111观赏淡水鱼
030572鱼杂及部位
621490非针织围巾
961210打字机色带
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
030493冷冻鱼肉
950300玩具模型

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$356.9K
中国香港503$290.8K
中国台湾14$24.7K
美国5$7.7K
澳大利亚2$5.1K
加拿大8$4.7K
挪威1$2.7K
日本11$560
菲律宾4$15

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAILY GOURMET LTD中国香港419$256.6K活鲜蟹
Braui International Ltd.越南12$235.6K鱼杂及部位
Tu Balu Group Inc.越南31$68.5K其他活鱼、活鲜蟹
Taiyo Seafood On, Inc.越南27$41.0K其他活鱼、活鲜蟹
YY LEADER SEAFOOD WHOLESALE CO., LTD.中国香港84$34.2K活鲜蟹
Daily Gourmet Ltd.越南12$7.0K活鲜蟹
YONG DA AQUATICS ANIMALS CO LTD中国台湾13$5.8K观赏淡水鱼、玩具模型
Yong Da Aquatics Animals Co., Ltd.越南4$2.6K观赏淡水鱼
Global Co., Ltd.日本8$502非针织围巾、打字机色带
OPPORTUNITY TRADERS INC.加拿大5$285冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

出口(共 641)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23鱼杂及部位BRAUI INTERNATIONAL LTD$25.6K
2025-11-24鱼杂及部位BRAUI INTERNATIONAL LTD越南$19.7K
2025-09-15鱼杂及部位BRAUI INTERNATIONAL LTD越南$21.5K
2025-09-11观赏淡水鱼YONG DA AQUATICS ANIMALS CO LTD中国台湾$300
2025-08-01冷冻虾WEST JAPANESE FARMERS UNION CO LTD日本$22
2025-07-16其他冷冻水果坚果Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$18
2025-07-14其他冷冻水果坚果Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$18
2025-06-10鱼杂及部位BRAUI INTERNATIONAL LTD越南$20.5K
2025-02-12观赏淡水鱼YONG DA AQUATICS ANIMALS CO LTD中国台湾$480
2025-01-13鱼杂及部位BRAUI INTERNATIONAL LTD越南$16.9K

相关企业 · 同类产品

Hoa Phat International Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →