Hoa Phat International Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 641 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN QUốC Tế HòA PHáT
0
进口笔数
641
出口笔数
$0
进口金额
$718.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317076209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGK0XDX |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | 19A7 Đường Tiền Giang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19A7 Đường Tiền Giang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842842267788 |
| 邮箱 | info@hphlogistics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $356.9K |
| 中国香港 | 503 | $290.8K |
| 中国台湾 | 14 | $24.7K |
| 美国 | 5 | $7.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $5.1K |
| 加拿大 | 8 | $4.7K |
| 挪威 | 1 | $2.7K |
| 日本 | 11 | $560 |
| 菲律宾 | 4 | $15 |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAILY GOURMET LTD | 中国香港 | 419 | $256.6K | 活鲜蟹 |
| Braui International Ltd. | 越南 | 12 | $235.6K | 鱼杂及部位 |
| Tu Balu Group Inc. | 越南 | 31 | $68.5K | 其他活鱼、活鲜蟹 |
| Taiyo Seafood On, Inc. | 越南 | 27 | $41.0K | 其他活鱼、活鲜蟹 |
| YY LEADER SEAFOOD WHOLESALE CO., LTD. | 中国香港 | 84 | $34.2K | 活鲜蟹 |
| Daily Gourmet Ltd. | 越南 | 12 | $7.0K | 活鲜蟹 |
| YONG DA AQUATICS ANIMALS CO LTD | 中国台湾 | 13 | $5.8K | 观赏淡水鱼、玩具模型 |
| Yong Da Aquatics Animals Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 观赏淡水鱼 |
| Global Co., Ltd. | 日本 | 8 | $502 | 非针织围巾、打字机色带 |
| OPPORTUNITY TRADERS INC. | 加拿大 | 5 | $285 | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 641)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 鱼杂及部位 | BRAUI INTERNATIONAL LTD | — | $25.6K |
| 2025-11-24 | 鱼杂及部位 | BRAUI INTERNATIONAL LTD | 越南 | $19.7K |
| 2025-09-15 | 鱼杂及部位 | BRAUI INTERNATIONAL LTD | 越南 | $21.5K |
| 2025-09-11 | 观赏淡水鱼 | YONG DA AQUATICS ANIMALS CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2025-08-01 | 冷冻虾 | WEST JAPANESE FARMERS UNION CO LTD | 日本 | $22 |
| 2025-07-16 | 其他冷冻水果坚果 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2025-07-14 | 其他冷冻水果坚果 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2025-06-10 | 鱼杂及部位 | BRAUI INTERNATIONAL LTD | 越南 | $20.5K |
| 2025-02-12 | 观赏淡水鱼 | YONG DA AQUATICS ANIMALS CO LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2025-01-13 | 鱼杂及部位 | BRAUI INTERNATIONAL LTD | 越南 | $16.9K |