Son Duong Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sơn Dương

57
进口笔数
10
出口笔数
$11.60M
进口金额
$691.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $307.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $303.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $254.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $624.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $469.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $462.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $617.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $309.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $761.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $294.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $394.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $468.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $482.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $626.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $336.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $418.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $690.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $389.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $238.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 4 笔2026-04进口 $102.1K · 1 笔出口 $419.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $307.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $303.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $254.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $624.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $469.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $462.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $617.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $309.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $761.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $294.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $394.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $468.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $482.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $626.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $336.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $418.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $690.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $389.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $238.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 4 笔2026-04进口 $102.1K · 1 笔出口 $419.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0100596266
企查查编码QVND7SW6VV
成立日期1998-07-28
联系地址Số 7 ngõ 6 phố Vũ Đức Thận, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SƠN DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842438734734
邮箱info@sonduong.com.vn
传真+842436500897
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
040320酸奶
071410高淀粉木薯
190110婴幼儿食品

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
081340其他干果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国56$11.49M
越南1$102.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tomyco S.A.S.法国56$11.49M其他非酒精饮料、婴幼儿食品
HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD.越南1$102.1K高淀粉木薯

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LY MAI3$397.2K其他干果
Yunnan Yuanzhihe Trading Co., Ltd.4$188.5K高淀粉木薯、鲜榴莲
HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD.3$105.4K高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28高淀粉木薯HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD.越南$51.1K
2026-04-28高淀粉木薯HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD.越南$51.1K
2026-02-27其他非酒精饮料Tomyco S.A.S.法国$119.4K
2026-02-27其他非酒精饮料Tomyco S.A.S.法国$119.4K
2025-12-05其他非酒精饮料Tomyco S.A.S.法国$28.8K
2025-12-05其他非酒精饮料Tomyco S.A.S.法国$75.3K
2025-12-05其他非酒精饮料Tomyco S.A.S.法国$3.1K
2025-12-05其他非酒精饮料Tomyco S.A.S.法国$90.0K
2025-12-05其他非酒精饮料Tomyco S.A.S.法国$39.1K
2025-12-05其他非酒精饮料Tomyco S.A.S.法国$2.9K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16高淀粉木薯YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD$51.8K
2026-04-13高淀粉木薯YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD$33.6K
2026-04-13高淀粉木薯YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD$47.0K
2026-04-13高淀粉木薯YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD$56.0K
2026-04-07其他干果LY MAI$165.9K
2026-04-02其他干果LY MAI$65.1K
2026-03-29高淀粉木薯HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD.$51.2K
2026-03-28其他干果LY MAI$166.2K
2026-03-26高淀粉木薯HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD.$32.4K
2026-03-21高淀粉木薯HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD.$21.9K

相关企业 · 同类产品

Son Duong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →