Son Duong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sơn Dương
57
进口笔数
10
出口笔数
$11.60M
进口金额
$691.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100596266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7SW6VV |
| 成立日期 | 1998-07-28 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 6 phố Vũ Đức Thận, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SƠN DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842438734734 |
| 邮箱 | info@sonduong.com.vn |
| 传真 | +842436500897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040320 | 酸奶 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 56 | $11.49M |
| 越南 | 1 | $102.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomyco S.A.S. | 法国 | 56 | $11.49M | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 |
| HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD. | 越南 | 1 | $102.1K | 高淀粉木薯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LY MAI | 3 | $397.2K | 其他干果 | |
| Yunnan Yuanzhihe Trading Co., Ltd. | 4 | $188.5K | 高淀粉木薯、鲜榴莲 | |
| HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD. | 3 | $105.4K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD. | 越南 | $51.1K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD. | 越南 | $51.1K |
| 2026-02-27 | 其他非酒精饮料 | Tomyco S.A.S. | 法国 | $119.4K |
| 2026-02-27 | 其他非酒精饮料 | Tomyco S.A.S. | 法国 | $119.4K |
| 2025-12-05 | 其他非酒精饮料 | Tomyco S.A.S. | 法国 | $28.8K |
| 2025-12-05 | 其他非酒精饮料 | Tomyco S.A.S. | 法国 | $75.3K |
| 2025-12-05 | 其他非酒精饮料 | Tomyco S.A.S. | 法国 | $3.1K |
| 2025-12-05 | 其他非酒精饮料 | Tomyco S.A.S. | 法国 | $90.0K |
| 2025-12-05 | 其他非酒精饮料 | Tomyco S.A.S. | 法国 | $39.1K |
| 2025-12-05 | 其他非酒精饮料 | Tomyco S.A.S. | 法国 | $2.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $51.8K |
| 2026-04-13 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $33.6K |
| 2026-04-13 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $47.0K |
| 2026-04-13 | 高淀粉木薯 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $56.0K |
| 2026-04-07 | 其他干果 | LY MAI | — | $165.9K |
| 2026-04-02 | 其他干果 | LY MAI | — | $65.1K |
| 2026-03-29 | 高淀粉木薯 | HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD. | — | $51.2K |
| 2026-03-28 | 其他干果 | LY MAI | — | $166.2K |
| 2026-03-26 | 高淀粉木薯 | HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD. | — | $32.4K |
| 2026-03-21 | 高淀粉木薯 | HEKOU TIANHONG TRADE CO., LTD. | — | $21.9K |