GK Saigon Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP GK SàI GòN
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316141790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHND73V7 |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | 47/26C Tân Hóa, Phường 14, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP GK SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/87/11 Hồ Văn Long, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84937162621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Cewoo Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 机床零件、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 机床零件 | CHANGZHOU CEWOO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $371 |
| 2026-02-03 | 机床零件 | CHANGZHOU CEWOO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-02-03 | 机床零件 | CHANGZHOU CEWOO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $686 |
| 2026-02-03 | 机床零件 | CHANGZHOU CEWOO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-02-03 | 机床零件 | CHANGZHOU CEWOO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-02-03 | 机床零件 | CHANGZHOU CEWOO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-02-03 | 机床零件 | CHANGZHOU CEWOO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-02-03 | 机床零件 | CHANGZHOU CEWOO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-02-03 | 机床零件 | CHANGZHOU CEWOO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-02-03 | 机床零件 | CHANGZHOU CEWOO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52 |