Dat Hien Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐạT HIểN

202
进口笔数
8
出口笔数
$1.04M
进口金额
$39.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-16
最近出口
88
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $472 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.1K · 8 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-04进口 $25.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.0K · 8 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-06进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.8K · 9 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $42.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $215 · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-02进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $472 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.1K · 8 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-04进口 $25.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.0K · 8 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-06进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.8K · 9 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $42.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $215 · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-02进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305951899
企查查编码QVN59J3R9K
成立日期2008-08-20
联系地址4/10 Phạm Cự Lượng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠT HIỂN
企业英文名称DAT HIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4/10 Phạm Cự Lượng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+842862764010
邮箱info@dat-hien.com
官网www.dat-hien.com
传真0862926709
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
701790其他实验室玻璃器皿
902789分析仪器
690911瓷制实验器皿
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
291631苯甲酸化合物
392690其他塑料制品
902790切片机零件
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
270900原油
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
732690其他钢铁制品
840991火花点火发动机零件
902750光学辐射仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国73$407.9K
中国44$241.5K
乌克兰4$123.6K
英国31$107.5K
日本2$46.1K
意大利4$23.7K
德国19$23.7K
土耳其2$20.2K
塞尔维亚1$14.7K
加拿大10$13.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌克兰1$22.1K
阿联酋1$10.3K
美国3$4.0K
危地马拉1$1.6K
中国1$1.0K
越南1$12

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tannas Co.美国9$167.6K其他诊断试剂、润滑油添加剂
Hunan Sundy Science & Technology Co., Ltd.中国7$114.9K分析仪器、切片机零件
Elemental Microanalysis Ltd.英国24$92.4K实验室石英器皿、其他诊断试剂
Preiser Scientific Inc.美国6$65.6K材料测试机零件、金属焊条
Tannas Co. & King Refrigeration Inc.美国5$41.4K其他润滑剂、分析仪器
Elemental Microanalysis Ltd.美国5$18.4K其他诊断试剂、高氯酸盐及溴酸盐
Photron Pty Ltd澳大利亚7$3.7K放电灯、紫外线红外线灯
Chemplex Industries Inc.美国6$3.7K非泡沫塑料片、其他塑料制品
A Coal Concepts南非5$3.4K其他诊断试剂、苯甲酸化合物
Altmann Analytik GmbH & Co. KG德国5$1.3K切片机零件、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elvatech Ltd.乌克兰1$22.1K非医用X射线设备、切片机零件
Torpedo Mechanical & Engineering Equipment Trading阿联酋1$10.3K非泡沫塑料片、其他塑料制品
AMETEK Brookfield美国2$4.0K气体烟雾分析仪、组合测量仪器
Gas Trinity危地马拉1$1.6K火花点火发动机零件
Dalian Bahnen Petroleum Instrument Co., Ltd.中国1$1.0K分析仪器
Da Vinci Laboratory Solutions B.V.荷兰1$12色谱仪、原油
Energy Technologies Inc.美国1$10加强橡胶带

近期贸易明细

进口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他实验室玻璃器皿ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD英国$130
2026-04-28其他锡制品ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD英国$181
2026-04-28精炼铜ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD英国$493
2026-04-28其他锡制品ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD英国$1.0K
2026-04-28其他诊断试剂ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD英国$154
2026-04-28其他诊断试剂ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD英国$35
2026-04-28其他锡制品ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD英国$1.0K
2026-04-28其他实验室玻璃器皿ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD英国$1.4K
2026-04-28其他实验室玻璃器皿ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD英国$484
2026-04-28其他诊断试剂ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD英国$159

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16光学辐射仪器ELVATECH LTD乌克兰$22.1K
2024-12-20分析仪器AMETEK BROOKFIELD美国$2.0K
2024-09-12分析仪器DALIAN BAHNEN PETROLEUM INSTRUMENT CO LTD中国$1.0K
2024-05-03非泡沫塑料片TORPEDO MECHANICAL & ENGINEERING EQUIPMENT TRADING阿联酋$3.5K
2024-05-03其他钢铁制品TORPEDO MECHANICAL & ENGINEERING EQUIPMENT TRADING阿联酋$2.8K
2024-05-03其他塑料制品TORPEDO MECHANICAL & ENGINEERING EQUIPMENT TRADING阿联酋$73
2024-05-03其他塑料制品TORPEDO MECHANICAL & ENGINEERING EQUIPMENT TRADING阿联酋$3.5K
2024-05-03其他塑料制品TORPEDO MECHANICAL & ENGINEERING EQUIPMENT TRADING阿联酋$380
2024-03-19分析仪器AMETEK BROOKFIELD美国$2.0K
2024-03-08火花点火发动机零件GAS TRINITY危地马拉$1.6K

相关企业 · 同类产品

Dat Hien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →