Dat Hien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạT HIểN
215
进口笔数
9
出口笔数
$1.11M
进口金额
$47.0K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-14
最近出口
91
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305951899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59J3R9K |
| 成立日期 | 2008-08-20 |
| 联系地址 | 4/10 Phạm Cự Lượng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠT HIỂN |
| 企业英文名称 | DAT HIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/10 Phạm Cự Lượng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842862764010 |
| 邮箱 | info@dat-hien.com |
| 官网 | www.dat-hien.com |
| 传真 | 0862926709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 270900 | 原油 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 79 | $422.6K |
| 中国 | 47 | $272.7K |
| 英国 | 34 | $130.5K |
| 乌克兰 | 4 | $123.6K |
| 日本 | 2 | $46.1K |
| 意大利 | 5 | $24.1K |
| 德国 | 19 | $23.7K |
| 土耳其 | 2 | $20.2K |
| 塞尔维亚 | 1 | $14.7K |
| 加拿大 | 10 | $13.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 1 | $22.1K |
| 阿联酋 | 1 | $10.3K |
| 美国 | 3 | $4.0K |
| 危地马拉 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 越南 | 1 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANNAS CO. | 美国 | 9 | $167.6K | 非轻质石油、其他诊断试剂 |
| Hunan Sundy Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $137.1K | 分析仪器、切片机零件 |
| Elemental Microanalysis Ltd. | 英国 | 27 | $115.4K | 实验室石英器皿、其他诊断试剂 |
| Preiser Scientific Inc. | 美国 | 6 | $65.6K | 矿物加工机零件、切片机零件 |
| Tannas Co. & King Refrigeration Inc. | 美国 | 5 | $41.4K | 其他润滑剂、分析仪器 |
| Elemental Microanalysis Ltd. | 美国 | 5 | $18.4K | 其他诊断试剂、高氯酸盐及溴酸盐 |
| Chemtech International Inc. | 美国 | 5 | $10.8K | 阀门龙头、其他诊断试剂 |
| Photron Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $3.7K | 放电灯、紫外线红外线灯 |
| Chemplex Industries Inc. | 美国 | 6 | $3.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| A Coal Concepts | 南非 | 5 | $3.4K | 其他诊断试剂、苯甲酸化合物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elvatech Ltd. | 乌克兰 | 1 | $22.1K | 非医用X射线设备、切片机零件 |
| Torpedo Mechanical & Engineering Equipment Trading | 阿联酋 | 1 | $10.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| SKYWINS LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $8.0K | 其他实验室玻璃器皿、其他锡制品 |
| Ametek Brookfield | 美国 | 2 | $4.0K | 焊接钢材、非铜绕组线 |
| Gas Trinity | 危地马拉 | 1 | $1.6K | 火花点火发动机零件 |
| Dalian Bahnen Petroleum Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 传动轴及曲柄、印刷电路 |
| Da Vinci Laboratory Solutions B.V. | 荷兰 | 1 | $12 | 色谱仪、切片机零件 |
| Energy Technologies Inc. | 美国 | 1 | $10 | 加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他诊断试剂 | Elemental Microanalysis Ltd. | 英国 | $151 |
| 2026-06-26 | 铜氧化物氢氧化物 | Elemental Microanalysis Ltd. | 英国 | $194 |
| 2026-06-26 | 其他诊断试剂 | Elemental Microanalysis Ltd. | 英国 | $35 |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Elemental Microanalysis Ltd. | 英国 | $37 |
| 2026-06-26 | 其他实验室玻璃器皿 | Elemental Microanalysis Ltd. | 英国 | $372 |
| 2026-06-26 | 其他实验室玻璃器皿 | Elemental Microanalysis Ltd. | 英国 | $36 |
| 2026-06-26 | 其他锡制品 | Elemental Microanalysis Ltd. | 英国 | $179 |
| 2026-06-26 | 玻璃纤维及毡 | Elemental Microanalysis Ltd. | 英国 | $55 |
| 2026-06-26 | 瓷制实验器皿 | Elemental Microanalysis Ltd. | 英国 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 其他实验室玻璃器皿 | Elemental Microanalysis Ltd. | 英国 | $307 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 其他锡制品 | SKYWINS LOGISTICS PTE LTD | — | $1.3K |
| 2026-05-14 | 其他实验室玻璃器皿 | SKYWINS LOGISTICS PTE LTD | — | $588 |
| 2026-05-14 | 其他实验室玻璃器皿 | SKYWINS LOGISTICS PTE LTD | — | $4.4K |
| 2026-05-14 | 其他实验室玻璃器皿 | SKYWINS LOGISTICS PTE LTD | — | $1.8K |
| 2026-01-16 | 光学辐射仪器 | Elvatech Ltd. | 乌克兰 | $22.1K |
| 2024-12-20 | 分析仪器 | Ametek Brookfield | 美国 | $2.0K |
| 2024-09-12 | 分析仪器 | Dalian Bahnen Petroleum Instrument Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-03 | 非泡沫塑料片 | Torpedo Mechanical & Engineering Equipment Trading | 阿联酋 | $3.5K |
| 2024-05-03 | 其他钢铁制品 | Torpedo Mechanical & Engineering Equipment Trading | 阿联酋 | $2.8K |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | Torpedo Mechanical & Engineering Equipment Trading | 阿联酋 | $73 |