Dat Hien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạT HIểN
202
进口笔数
8
出口笔数
$1.04M
进口金额
$39.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-16
最近出口
88
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305951899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59J3R9K |
| 成立日期 | 2008-08-20 |
| 联系地址 | 4/10 Phạm Cự Lượng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠT HIỂN |
| 企业英文名称 | DAT HIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/10 Phạm Cự Lượng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842862764010 |
| 邮箱 | info@dat-hien.com |
| 官网 | www.dat-hien.com |
| 传真 | 0862926709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 270900 | 原油 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 73 | $407.9K |
| 中国 | 44 | $241.5K |
| 乌克兰 | 4 | $123.6K |
| 英国 | 31 | $107.5K |
| 日本 | 2 | $46.1K |
| 意大利 | 4 | $23.7K |
| 德国 | 19 | $23.7K |
| 土耳其 | 2 | $20.2K |
| 塞尔维亚 | 1 | $14.7K |
| 加拿大 | 10 | $13.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 1 | $22.1K |
| 阿联酋 | 1 | $10.3K |
| 美国 | 3 | $4.0K |
| 危地马拉 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 越南 | 1 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tannas Co. | 美国 | 9 | $167.6K | 其他诊断试剂、润滑油添加剂 |
| Hunan Sundy Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $114.9K | 分析仪器、切片机零件 |
| Elemental Microanalysis Ltd. | 英国 | 24 | $92.4K | 实验室石英器皿、其他诊断试剂 |
| Preiser Scientific Inc. | 美国 | 6 | $65.6K | 材料测试机零件、金属焊条 |
| Tannas Co. & King Refrigeration Inc. | 美国 | 5 | $41.4K | 其他润滑剂、分析仪器 |
| Elemental Microanalysis Ltd. | 美国 | 5 | $18.4K | 其他诊断试剂、高氯酸盐及溴酸盐 |
| Photron Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $3.7K | 放电灯、紫外线红外线灯 |
| Chemplex Industries Inc. | 美国 | 6 | $3.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| A Coal Concepts | 南非 | 5 | $3.4K | 其他诊断试剂、苯甲酸化合物 |
| Altmann Analytik GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $1.3K | 切片机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elvatech Ltd. | 乌克兰 | 1 | $22.1K | 非医用X射线设备、切片机零件 |
| Torpedo Mechanical & Engineering Equipment Trading | 阿联酋 | 1 | $10.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| AMETEK Brookfield | 美国 | 2 | $4.0K | 气体烟雾分析仪、组合测量仪器 |
| Gas Trinity | 危地马拉 | 1 | $1.6K | 火花点火发动机零件 |
| Dalian Bahnen Petroleum Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 分析仪器 |
| Da Vinci Laboratory Solutions B.V. | 荷兰 | 1 | $12 | 色谱仪、原油 |
| Energy Technologies Inc. | 美国 | 1 | $10 | 加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他实验室玻璃器皿 | ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD | 英国 | $130 |
| 2026-04-28 | 其他锡制品 | ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD | 英国 | $181 |
| 2026-04-28 | 精炼铜 | ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD | 英国 | $493 |
| 2026-04-28 | 其他锡制品 | ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD | 英国 | $154 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD | 英国 | $35 |
| 2026-04-28 | 其他锡制品 | ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他实验室玻璃器皿 | ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他实验室玻璃器皿 | ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD | 英国 | $484 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | ELEMENTAL MICROANALYSIS LTD | 英国 | $159 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 光学辐射仪器 | ELVATECH LTD | 乌克兰 | $22.1K |
| 2024-12-20 | 分析仪器 | AMETEK BROOKFIELD | 美国 | $2.0K |
| 2024-09-12 | 分析仪器 | DALIAN BAHNEN PETROLEUM INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-03 | 非泡沫塑料片 | TORPEDO MECHANICAL & ENGINEERING EQUIPMENT TRADING | 阿联酋 | $3.5K |
| 2024-05-03 | 其他钢铁制品 | TORPEDO MECHANICAL & ENGINEERING EQUIPMENT TRADING | 阿联酋 | $2.8K |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | TORPEDO MECHANICAL & ENGINEERING EQUIPMENT TRADING | 阿联酋 | $73 |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | TORPEDO MECHANICAL & ENGINEERING EQUIPMENT TRADING | 阿联酋 | $3.5K |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | TORPEDO MECHANICAL & ENGINEERING EQUIPMENT TRADING | 阿联酋 | $380 |
| 2024-03-19 | 分析仪器 | AMETEK BROOKFIELD | 美国 | $2.0K |
| 2024-03-08 | 火花点火发动机零件 | GAS TRINITY | 危地马拉 | $1.6K |