THINH VUONG CHUNG TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 不锈钢平板轧材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THịNH VượNG CHUNG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.5K
出口金额
—
最近进口
2023-05-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108069896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XA6UU7 |
| 成立日期 | 2017-11-29 |
| 联系地址 | Số 10/22 Ngõ 424 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỊNH VƯỢNG CHUNG |
| 企业英文名称 | THINH VUONG CHUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngách 44/243 Ngọc Thuỵ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84366697979 |
| 邮箱 | tvc@thinhvuongchung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tashiro Industry LLC | 日本 | 1 | $3.5K | 不锈钢平板轧材、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 不锈钢平板轧材 | TASHIRO INDUSTRY L.L.C | 日本 | $2.4K |
| 2023-05-25 | 不锈钢平板轧材 | TASHIRO INDUSTRY L.L.C | 日本 | $1.1K |