Huong Toan Cau Viet Nam Interior Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nội Thất Hương Toàn Cầu Việt Nam

14
进口笔数
14
出口笔数
$187.1K
进口金额
$211.7K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-03-05
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $16.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $16.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106223101
企查查编码QVN6PJP2S8
成立日期2013-07-04
联系地址Số 45A, hẻm 13, ngách 49, ngõ 165 Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT HƯƠNG TOÀN CẦU VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 141 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0985352342
邮箱cautvhtc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本91.91亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830140其他金属锁
940561LED灯具及发光标志
3506101kg以下胶粘剂
491199其他印刷品
540761聚酯长丝织物
570500其他纺织铺地制品
690730其他马赛克块
690740精加工陶瓷
700992带框玻璃镜
701610玻璃马赛克

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
4411149mm以上MDF板
940320非办公金属家具
570329尼龙簇绒地毯
320820丙烯酸乙烯漆
650699其他头饰
732690其他钢铁制品
830242家具配件
850410放电灯管镇流器
940511LED灯具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利3$125.2K
法国3$42.5K
越南2$12.0K
新加坡1$2.4K
英国1$2.2K
德国1$1.4K
瑞士1$1.3K
中国1$86
克罗地亚1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾11$160.7K
印度2$49.2K
新加坡1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EDM HONG KONG LTD中国香港2$120.1K1kg以下胶粘剂、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Qualisteo法国1$32.3K仪表零件及附件、万用表
Daikan Vietnam Co., Ltd.越南2$12.0KLED灯具及发光标志、其他塑料制品
Rubelli S.p.A.意大利1$8.4K聚酯混纺布、混纺机织布
& 'Costa S.r.l.意大利1$6.8KLED灯具、LED照明灯具
Redwood Interior Pte. Ltd.新加坡1$2.4K其他木家具、非木制家具件
Pinch Design Ltd.英国1$2.2K其他木家具、带框玻璃镜
6b97c78c76f7780269723a959e6fa2ee1$1.3K
Richardson德国1$1.1K钢铁卫浴器具
Richardson法国1$295阀门龙头、塑料管件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION菲律宾11$160.7K其他护肤品、贱金属仿首饰
House of Antaram LLP印度2$49.2K非办公金属家具、其他木家具
Lalique Crystal Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.8K其他铅晶玻璃器、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09贱金属锁具零件REDWOOD INTERIOR PTE LTD新加坡$360
2026-01-09贱金属锁具零件REDWOOD INTERIOR PTE LTD新加坡$170
2026-01-09贱金属锁具零件REDWOOD INTERIOR PTE LTD新加坡$145
2026-01-09贱金属锁具零件REDWOOD INTERIOR PTE LTD新加坡$320
2026-01-09贱金属锁具零件REDWOOD INTERIOR PTE LTD新加坡$125
2026-01-09贱金属锁具零件REDWOOD INTERIOR PTE LTD新加坡$110
2026-01-09贱金属锁具零件REDWOOD INTERIOR PTE LTD新加坡$470
2026-01-09贱金属锁具零件REDWOOD INTERIOR PTE LTD新加坡$290
2026-01-09其他金属锁REDWOOD INTERIOR PTE LTD新加坡$170
2026-01-09贱金属锁具零件REDWOOD INTERIOR PTE LTD新加坡$50

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05尼龙簇绒地毯RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION菲律宾$6.3K
2026-03-05其他木家具RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION菲律宾$3.9K
2026-03-05非LED电灯装置RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION菲律宾$4.0K
2026-03-05其他木家具RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION菲律宾$18.7K
2026-03-05非LED电灯装置RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION菲律宾$197
2026-03-05其他木家具RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION菲律宾$4.9K
2026-03-05非LED电灯装置RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION菲律宾$959
2026-03-05非LED电灯装置RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION菲律宾$114
2026-03-05其他木家具RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION菲律宾$4.7K
2026-02-09非玻塑灯具零件RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION菲律宾$114

相关企业 · 同类产品

Huong Toan Cau Viet Nam Interior Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →