Huong Toan Cau Viet Nam Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nội Thất Hương Toàn Cầu Việt Nam
14
进口笔数
14
出口笔数
$187.1K
进口金额
$211.7K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-03-05
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106223101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PJP2S8 |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | Số 45A, hẻm 13, ngách 49, ngõ 165 Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT HƯƠNG TOÀN CẦU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0985352342 |
| 邮箱 | cautvhtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 91.91亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $125.2K |
| 法国 | 3 | $42.5K |
| 越南 | 2 | $12.0K |
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
| 英国 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 瑞士 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $86 |
| 克罗地亚 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 11 | $160.7K |
| 印度 | 2 | $49.2K |
| 新加坡 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDM HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $120.1K | 1kg以下胶粘剂、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Qualisteo | 法国 | 1 | $32.3K | 仪表零件及附件、万用表 |
| Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | LED灯具及发光标志、其他塑料制品 |
| Rubelli S.p.A. | 意大利 | 1 | $8.4K | 聚酯混纺布、混纺机织布 |
| & 'Costa S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.8K | LED灯具、LED照明灯具 |
| Redwood Interior Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 其他木家具、非木制家具件 |
| Pinch Design Ltd. | 英国 | 1 | $2.2K | 其他木家具、带框玻璃镜 |
| 6b97c78c76f7780269723a959e6fa2ee | 1 | $1.3K | ||
| Richardson | 德国 | 1 | $1.1K | 钢铁卫浴器具 |
| Richardson | 法国 | 1 | $295 | 阀门龙头、塑料管件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION | 菲律宾 | 11 | $160.7K | 其他护肤品、贱金属仿首饰 |
| House of Antaram LLP | 印度 | 2 | $49.2K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Lalique Crystal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他铅晶玻璃器、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 贱金属锁具零件 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $360 |
| 2026-01-09 | 贱金属锁具零件 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $170 |
| 2026-01-09 | 贱金属锁具零件 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $145 |
| 2026-01-09 | 贱金属锁具零件 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $320 |
| 2026-01-09 | 贱金属锁具零件 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $125 |
| 2026-01-09 | 贱金属锁具零件 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $110 |
| 2026-01-09 | 贱金属锁具零件 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $470 |
| 2026-01-09 | 贱金属锁具零件 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $290 |
| 2026-01-09 | 其他金属锁 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $170 |
| 2026-01-09 | 贱金属锁具零件 | REDWOOD INTERIOR PTE LTD | 新加坡 | $50 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 尼龙簇绒地毯 | RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION | 菲律宾 | $6.3K |
| 2026-03-05 | 其他木家具 | RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION | 菲律宾 | $3.9K |
| 2026-03-05 | 非LED电灯装置 | RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION | 菲律宾 | $4.0K |
| 2026-03-05 | 其他木家具 | RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION | 菲律宾 | $18.7K |
| 2026-03-05 | 非LED电灯装置 | RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION | 菲律宾 | $197 |
| 2026-03-05 | 其他木家具 | RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION | 菲律宾 | $4.9K |
| 2026-03-05 | 非LED电灯装置 | RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION | 菲律宾 | $959 |
| 2026-03-05 | 非LED电灯装置 | RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION | 菲律宾 | $114 |
| 2026-03-05 | 其他木家具 | RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION | 菲律宾 | $4.7K |
| 2026-02-09 | 非玻塑灯具零件 | RUSTAN COMMERCIAL CORPORATION | 菲律宾 | $114 |