B.H.N. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH B.H.N
12
进口笔数
166
出口笔数
$461.8K
进口金额
$820.0K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312546161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4BYR3J |
| 成立日期 | 2013-11-13 |
| 联系地址 | Số DP-18 Thuộc Dự Án Khu Biệt Thự Song Lập Vườn Dragon Parc2, Kdc Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B.H.N |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số DP-18 Thuộc Dự Án Khu Biệt Thự Song Lập Vườn Dragon Parc2, Kdc Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được phép thực hiện quyền phân phối các mặt hàng là dược phẩm (gồm các mặt hàng thuốc theo quy định tại khoản 2, Điều 2, Luật Dược số 34/2005/QH11). Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84866810195 |
| 邮箱 | bhnenc@gmail.com |
| 官网 | www.bhnenc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 843390 | 收割机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $425.5K |
| 中国 | 5 | $36.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $721.9K |
| 韩国 | 6 | $98.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koreg | 韩国 | 5 | $247.3K | 蛋果分选机 |
| Seyang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $178.2K | 滚珠轴承、其他染料 |
| Flygoo Eco Technologies (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.6K | 其他电气设备、气体发生器 |
| Shandong Longchang Animal Health Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 猫狗饲料 |
| Longfian Scitech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| Shandong Longchang Animal Health Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81 | 猫狗饲料 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $640.5K | 非轻质石油、盐酸 |
| Hanmi Enc Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $38.4K | 气体发生器 |
| Champureun Global Agricultural Corporation, Ltd. | 韩国 | 1 | $30.0K | 其他伞类、其他钢铁结构体 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $23.3K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 11 | $19.1K | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.6K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.6K | 其他钢铁制品、铜合金板材 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $870 | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 蛋果分选机 | KOREG | 韩国 | $106.8K |
| 2025-07-26 | 蛋果分选机 | KOREG | 韩国 | $37.0K |
| 2025-05-10 | 蛋果分选机 | Koreg | 韩国 | $35.6K |
| 2025-04-10 | 蛋果分选机 | KOREG | 韩国 | $32.3K |
| 2024-11-22 | 蛋果分选机 | Koreg | 韩国 | $35.6K |
| 2024-05-03 | 其他气泵 | LONGFIAN SCITECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-03 | 其他气泵 | LONGFIAN SCITECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-05 | 猫狗饲料 | SHANDONG LONGCHANG ANIMAL HEALTH PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-08-25 | 猫狗饲料 | SHANDONG LONGCHANG ANIMAL HEALTH P | 中国 | $81 |
| 2023-08-04 | 其他气泵 | FLYGOO ECO TECHNOLOGIES (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-29 | 焊接钢管 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |
| 2026-04-29 | 合金钢棒材 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管件 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |