B.H.N. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH B.H.N

13
进口笔数
177
出口笔数
$498.8K
进口金额
$894.1K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 10 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $10.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-11进口 $35.6K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-04进口 $32.3K · 1 笔出口 $62.0K · 8 笔2025-05进口 $35.6K · 1 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-07进口 $37.0K · 1 笔出口 $29.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 5 笔2025-12进口 $106.8K · 1 笔出口 $32.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-06进口 $37.0K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 10 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $10.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-11进口 $35.6K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-04进口 $32.3K · 1 笔出口 $62.0K · 8 笔2025-05进口 $35.6K · 1 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-07进口 $37.0K · 1 笔出口 $29.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 5 笔2025-12进口 $106.8K · 1 笔出口 $32.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-06进口 $37.0K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0700860699
企查查编码QVNPC0A1R2
成立日期2022-03-30
联系地址Xóm 2, thôn Phương Đàn, Xã Lê Hồ, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BHN
企业英文名称BHN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Phương Đàn, Phường Lê Hồ, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+84972595567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843360蛋果分选机
841480其他气泵
230990猫狗饲料
843390收割机零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
831110包覆焊条
392690其他塑料制品
820559其他手工工具
722830合金钢棒材
730630焊接钢管
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$462.5K
中国5$36.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南171$796.0K
韩国6$98.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koreg韩国6$284.3K蛋果分选机
Seyang Co., Ltd.韩国2$178.2K滚珠轴承、其他染料
Flygoo Eco Technologies (Guangzhou) Co., Ltd.中国2$29.6K其他电气设备、气体发生器
Shandong Longchang Animal Health Product Co., Ltd.中国1$3.9K猫狗饲料
Longfian Scitech Co., Ltd.中国1$2.8K治疗呼吸装置、第90章仪器零件
Shandong Longchang Animal Health Co., Ltd.中国1$81猫狗饲料、其他羧酸

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SRE Vietnam Co., Ltd.越南112$712.0K非轻质石油、盐酸
Hanmi Enc Co., Ltd.韩国2$38.4K气体发生器
Champureun Global Agricultural Corporation, Ltd.韩国1$30.0K其他伞类、其他钢铁结构体
SET Vietnam Co., Ltd.越南16$25.9K其他钢铁制品、1kVA以下变压器
I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd.越南11$19.1K其他铝制品、未锻轧铝合金
SET Co., Ltd.越南11$15.6K变压器零件、其他塑料制品
Kortek Vina Co., Ltd.越南6$10.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd.越南7$8.6K其他钢铁制品、铜合金板材
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$3.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd.越南2$870其他钢铁制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29蛋果分选机Koreg韩国$16.0K
2026-06-29蛋果分选机Koreg韩国$21.0K
2025-12-04蛋果分选机Koreg韩国$106.8K
2025-07-26蛋果分选机Koreg韩国$37.0K
2025-05-10蛋果分选机Koreg韩国$35.6K
2025-04-10蛋果分选机Koreg韩国$32.3K
2024-11-22蛋果分选机Koreg韩国$35.6K
2024-05-03其他气泵Longfian Scitech Co., Ltd.中国$1.3K
2024-05-03其他气泵Longfian Scitech Co., Ltd.中国$1.5K
2024-01-05猫狗饲料Shandong Longchang Animal Health Product Co., Ltd.中国$3.9K

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁结构体SRE Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-07-31绝缘电线SRE Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-07-311000伏以下插头插座SRE Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-07-31其他风扇SRE Vietnam Co., Ltd.越南$551
2026-07-31其他塑料制品SRE Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-07-31其他电路开关装置SET Vietnam Co., Ltd.越南$419
2026-07-31贱金属脚轮SRE Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-07-31螺纹加工工具SET Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-31塑料管件SRE Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-07-31阀门龙头SRE Vietnam Co., Ltd.越南$14

相关企业 · 同类产品

B.H.N. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →