2G Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 2G
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$39.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315446126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T44VW7 |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | 44/3 Yên Đỗ, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2G |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/3 Yên Đỗ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84932132680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $23.7K |
| 越南 | 3 | $16.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 3 | $18.6K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 越南 | 2 | $11.5K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| da3c32f94b09df2ff0f371abd47f2f3d | 2 | $5.1K | ||
| Lee Bros Foodservices Inc. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他食品制剂、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-01-07 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-01-07 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $2.3K |
| 2025-09-23 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $3.4K |
| 2025-09-23 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.7K |
| 2025-05-28 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 越南 | $2.4K |
| 2025-05-28 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 越南 | $2.4K |
| 2025-05-28 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 越南 | $2.1K |