BT Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BT TOàN CầU
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109922475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W3R1TN |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | L7-25 (TT7D-25), khu nhà ở thấp tầng, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | BT GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L7-25 (TT7D-25), khu nhà ở thấp tầng, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84985708986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $1.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Free Exploration Toys Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 44 | $631.7K | 玩具模型、绘画粉笔 |
| NINGBO FREE EXPLORATION TOYS MANUFACTURING CO.LTD | 中国 | 15 | $392.2K | 玩具模型、美术颜料套装 |
| Shenzhen Mecom Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $282.6K | 其他风扇、塑纺容器 |
| THE PINKFONG CO, INC | 韩国 | 1 | $54.0K | 其他娱乐用品、玩具模型 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Megos International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.4K | 充气球、其他户外娱乐设备 |
| Nanliu Enterprise (Pinghu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED | 中国香港 | 1 | $13.5K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Ningbo Free Exploration Toys Mfg. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $15 | 手动气泵 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 清洁用布 | Nanliu Enterprise (Pinghu) Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-06-23 | 清洁用布 | Nanliu Enterprise (Pinghu) Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2026-06-10 | 玩具模型 | NINGBO FREE EXPLORATION TOYS MANUFACTURING CO.LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-10 | 绘画粉笔 | NINGBO FREE EXPLORATION TOYS MANUFACTURING CO.LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-10 | 玩具模型 | NINGBO FREE EXPLORATION TOYS MANUFACTURING CO.LTD | 中国 | $68 |
| 2026-06-10 | 玩具模型 | NINGBO FREE EXPLORATION TOYS MANUFACTURING CO.LTD | 中国 | $955 |
| 2026-06-10 | 玩具模型 | NINGBO FREE EXPLORATION TOYS MANUFACTURING CO.LTD | 中国 | $147 |
| 2026-06-10 | 塑料文具 | NINGBO FREE EXPLORATION TOYS MANUFACTURING CO.LTD | 中国 | $28 |
| 2026-06-10 | 玩具模型 | NINGBO FREE EXPLORATION TOYS MANUFACTURING CO.LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-10 | 牙科造型制剂 | NINGBO FREE EXPLORATION TOYS MANUFACTURING CO.LTD | 中国 | $1.3K |