VNE Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 燃料木块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNE
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$40.3K
出口金额
—
最近进口
2025-08-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601605582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTEP81H |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | Tổ 7, Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNE |
| 企业英文名称 | VNE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 107, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những nghành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép thực hiện khi đáp ứng đầy đủ các quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84868749888 |
| 邮箱 | tranquyvne@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440132 | 燃料木块 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $36.9K |
| 日本 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ongoel Firewood (Yeonrim Choi) | 韩国 | 3 | $22.0K | 非针叶燃料木、燃料木块 |
| Ongoeul Firewood | 韩国 | 2 | $14.8K | 燃料木块、非针叶燃料木 |
| MMP Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.4K | 乙烯聚合物塑料、其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 燃料木块 | ONGOEUL FIREWOOD | 韩国 | $7.6K |
| 2024-11-20 | 燃料木块 | ONGOEUL FIREWOOD | 韩国 | $7.3K |
| 2024-05-22 | 木托盘 | MMP JAPAN CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2024-03-18 | 燃料木块 | ONGOEUL FIREWOOD (YEON RIM CHOI) | 韩国 | $7.5K |
| 2023-10-02 | 燃料木块 | ONGOEUL FIREWOOD (YEON RIM CHOI) | 韩国 | $7.3K |
| 2023-09-28 | 燃料木块 | ONGOEUL FIREWOOD (YEON RIM CHOI) | 韩国 | $7.3K |