Thuan Viet Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THUậN VIệT
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316576255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY87GX0 |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | 17/65 Hoàng Hoa Thám, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN VIỆT |
| 企业英文名称 | THUAN VIET IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 125 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84777637442 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $1.30M |
| 中国台湾 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitkammakon (Bangkok) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $1.29M | 滚子链、摩托车及配件 |
| Chorng Kuen Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $18.9K | 轴承零件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 火花点火发动机零件 | CHORNG KUEN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2023-06-08 | 内燃机滤油器 | CHORNG KUEN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2023-06-08 | 火花点火发动机零件 | CHORNG KUEN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2023-06-08 | 内燃机滤油器 | CHORNG KUEN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2023-06-08 | 火花点火发动机零件 | CHORNG KUEN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $420 |
| 2023-06-08 | 火花点火发动机零件 | CHORNG KUEN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2023-06-08 | 传动轴及曲柄 | CHORNG KUEN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $160 |
| 2023-06-08 | 火花点火发动机零件 | CHORNG KUEN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2023-06-08 | 传动轴及曲柄 | CHORNG KUEN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $105 |
| 2023-06-08 | 传动轴及曲柄 | CHORNG KUEN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $175 |