Hoan Cau Packaging Machine & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và MáY BAO Bì HOàN CầU
18
进口笔数
2
出口笔数
$871.7K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2023-07-07
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108012970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BBEEQY |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Tầng 3 số 7, ngách 70, ngõ 349, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ MÁY BAO BÌ HOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | HOAN CAU PACKAGING MACHINE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình Tổ, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0915965658 |
| 邮箱 | hcpmachinery@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $871.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Usky Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $415.3K | 包装机械、其他造纸机械 |
| Cangzhou Worldwide Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $272.4K | 印刷机零件、其他造纸机械 |
| Dongguang Canghai Packing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.0K | 其他印刷机零件、非CRT显示器 |
| Baoding Usky Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $52.0K | 包装机械、其他造纸机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他造纸机械 | BAODING USKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-12 | 包装机械 | BAODING USKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-12 | 包装机械 | BAODING USKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-12 | 造纸机械零件 | BAODING USKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-12 | 造纸机械零件 | BAODING USKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-12 | 其他造纸机械 | BAODING USKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-14 | 铝制结构体及部件 | BAODING USKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-14 | 包装机械 | BAODING USKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 单功能打印机 | BAODING USKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-01-14 | 其他造纸机械 | BAODING USKY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 其他铜制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $575 |
| 2023-01-09 | 其他铜制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $536 |