VIET NAM YAKUMO CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 数控钻床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Yakumo Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$66.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107416177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RBTN9N |
| 成立日期 | 2016-04-29 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 766, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YAKUMO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM YAKUMO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 766, đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84962312656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845921 | 数控钻床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846219 | 金属热成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $66.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUAN MAO METAL TECHNOLOGY (HONG KONG) | 中国 | 1 | $55.3K | 数控钻床、非数控磨床 |
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $11.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 金属热成型机 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-12-11 | 非数控磨床 | GUAN MAO METAL TECHNOLOGY (HONG KONG) | 中国 | $3.7K |
| 2024-12-11 | 非数控磨床 | GUAN MAO METAL TECHNOLOGY (HONG KONG) | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-11 | 数控钻床 | GUAN MAO METAL TECHNOLOGY (HONG KONG) | 中国 | $19.5K |
| 2024-12-11 | 非数控磨床 | GUAN MAO METAL TECHNOLOGY (HONG KONG) | 中国 | $22.2K |
| 2024-12-11 | 非数控磨床 | GUAN MAO METAL TECHNOLOGY (HONG KONG) | 中国 | $6.5K |