ASEAN Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP ASEAN
25
进口笔数
0
出口笔数
$202.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109160107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U3QA88 |
| 成立日期 | 2020-04-17 |
| 联系地址 | Số 58/408 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ASEAN |
| 企业英文名称 | ASEAN INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58/408 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84978533888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $120.6K |
| 泰国 | 19 | $75.2K |
| 日本 | 4 | $6.2K |
| 印度 | 1 | $428 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Archean Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $102.4K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Space Cooling (HK) Tech Ltd. | 中国 | 4 | $100.1K | 制冷压缩机、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $400 |
| 2026-02-23 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $165 |
| 2026-02-23 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $320 |
| 2026-02-23 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $150 |
| 2026-02-23 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $156 |
| 2025-11-24 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-24 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-11-24 | 高压继电器 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $117 |
| 2025-11-24 | 电力控制板 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-11-24 | 制冷压缩机 | SHANDONG ARCHEAN REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $1.1K |