Han Ngoc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HâN NGọC
205
进口笔数
0
出口笔数
$10.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314293540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT5KM97 |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | 47/74 Lạc Long Quân, Phường 1, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÂN NGỌC |
| 企业英文名称 | HAN NGOC TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 612 Vĩnh Viễn, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913122402 |
| 邮箱 | congtyhanngoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $10.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sino-Resource Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 65 | $4.41M | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Foshan Leanson Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 51 | $2.41M | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Guangzhou Zhigao Freeze Equipment Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.33M | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $453.0K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Xiamen Sino-Cool Refrigeration Parts Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $340.0K | 高压继电器、其他电气开关 |
| Shenzhen Hongzhanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $287.9K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Foshan Weinuo Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $207.9K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| Anhui Mascotop Electronic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139.6K | 1000伏以下电路保护器、纸塑固定电容器 |
| Foshan LeanSon Refrigeration Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $115.8K | 制冷压缩机、制冷设备零件 |
| Zhejiang Value Mechanical & Electrical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.8K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 制冷压缩机 | Foshan Leanson Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | $975 |
| 2026-07-16 | 制冷设备零件 | Foshan Leanson Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-16 | 阀门龙头 | Foshan Leanson Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | $569 |
| 2026-07-16 | 制冷设备零件 | Foshan Leanson Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | $799 |
| 2026-07-16 | 阀门龙头 | Foshan Leanson Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | $524 |
| 2026-07-16 | 制冷设备零件 | Foshan Leanson Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | $273 |
| 2026-07-16 | 制冷压缩机 | Foshan Leanson Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | $886 |
| 2026-07-16 | 制冷设备零件 | Foshan Leanson Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-16 | 制冷设备零件 | Foshan Leanson Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | $533 |
| 2026-07-16 | 制冷设备零件 | Foshan Leanson Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |