Gia An Unique Corporation
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 仿制首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIA AN UNIQUE
78
进口笔数
0
出口笔数
$678.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316391920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4TQYNN |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | 189 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA AN UNIQUE |
| 企业英文名称 | GIA AN UNIQUE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 189 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02839369426 |
| 邮箱 | maison@maisonjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 961590 | 发饰 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 581091 | 棉刺绣品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $678.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Jiede Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $209.3K | 其他针织布、弹性针织布 |
| Suzhou Nice Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $152.9K | 40-150g/m2未涂布纸、染色聚酯布 |
| HK ASO Fashion Jewelry Co., Ltd. | 中国 | 41 | $113.0K | 仿制首饰、发饰 |
| Shaoxing Jiede Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $56.8K | 染色合成针织布、棉刺绣品 |
| SHAOXING JIEDE TEXTILE CO.,LTD | 新加坡 | 1 | $46.9K | 染色合成针织布、棉平纹布 |
| Hangzhou Tongsheng Fashion Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.7K | 化纤针织服装、女式羊毛裤 |
| Shaoxing Yetco Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 其他植物纤维织物、其他亚麻织物 |
| Guangzhou Aosheng Garment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.5K | 化纤针织服装、其他针织服装 |
| Shanghai Weixing International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.6K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Shanghai Weixing Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 塑料纽扣、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 化纤针织服装 | E CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 化纤针织服装 | E CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-03 | 化纤针织服装 | HANGZHOU TONGSHENG FASHION CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-03 | 化纤针织服装 | HANGZHOU TONGSHENG FASHION CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-20 | 其他亚麻织物 | SHAOXING YETCO TEXTILE CO., LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-01-20 | 其他植物纤维织物 | SHAOXING YETCO TEXTILE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-20 | 其他亚麻织物 | SHAOXING YETCO TEXTILE CO., LTD | 中国 | $809 |
| 2026-01-20 | 人造纤维刺绣 | SHAOXING YETCO TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-20 | 其他植物纤维织物 | SHAOXING YETCO TEXTILE CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-20 | 其他植物纤维织物 | SHAOXING YETCO TEXTILE CO., LTD | 中国 | $111 |