AT Technology & Consultancy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn At
10
进口笔数
1
出口笔数
$49.3K
进口金额
$9.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-01-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106439573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX33988Q |
| 成立日期 | 2014-01-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, số nhà 28A, ngách 14/30 đường Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ CÔNG NGHỆ AT |
| 企业英文名称 | AT TECHNOLOGY AND CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số nhà 28A, ngách 14/30 đường Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842466666013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $24.3K |
| 美国 | 2 | $19.6K |
| 英国 | 1 | $3.6K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SunKyoung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $24.3K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Eyeon LLC | 美国 | 2 | $19.6K | 其他电视摄像机 |
| MGT Europe | 英国 | 1 | $3.6K | 音频放大器、其他电视摄像机 |
| Gentek Elektronik San. ve Tic. A.Ş. | 中国 | 1 | $1.7K | 液体流量计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eyeon LLC | 美国 | 1 | $9.8K | 其他塑纺箱盒、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业干燥机 | SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $594 |
| 2026-04-24 | 工业干燥机 | SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $740 |
| 2026-04-24 | 工业干燥机 | SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 工业干燥机 | SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $594 |
| 2026-04-24 | 工业干燥机 | SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 工业干燥机 | SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $740 |
| 2026-02-27 | 工业干燥机 | SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 工业干燥机 | SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-02-27 | 工业干燥机 | SUNKYUNG INDUSTRY CO.,LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2025-11-17 | 工业干燥机 | SunKyoung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $292 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 其他电视摄像机 | EYEON LLC | 美国 | $9.8K |