CONTRUCTION MATERAL JOINT STOCK CO OF CENTRE REGION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Vật Liệu Xây Dựng Miền Trung
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900613820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2YVA93 |
| 成立日期 | 2004-12-31 |
| 联系地址 | Số 33, đường Nguyễn Thái Học, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VẬT LIỆU XÂY DỰNG MIỀN TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33, đường Nguyễn Thái Học, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02383539800 |
| 邮箱 | vlxdcencom@gmail.com |
| 官网 | cencom.com |
| 传真 | 02383531105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 343.763亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG LAIBEIDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $22.7K | 仪器滤光片、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 其他建筑石料 | SHANDONG LAIBEIDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-06-03 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG LAIBEIDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-06-03 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG LAIBEIDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $361 |
| 2025-06-03 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG LAIBEIDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-06-03 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG LAIBEIDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $639 |
| 2025-06-03 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG LAIBEIDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $153 |
| 2025-06-03 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG LAIBEIDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-03 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG LAIBEIDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $61 |
| 2025-06-03 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG LAIBEIDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.5K |