CB Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CB
1
进口笔数
53
出口笔数
$828
进口金额
$3.91M
出口金额
2024-01-25
最近进口
2024-06-19
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800929648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P9CXCR |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | Xóm Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu CB |
| 企业英文名称 | CB IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946854636 |
| 邮箱 | xuatnhapkhaucb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $828 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $2.99M |
| 越南 | 24 | $921.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lushi Yichengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $828 | 干香菇、非针叶燃料木 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 8 | $1.29M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Fujian Gutian Huademei Food of Mushroom Co., Ltd. | 越南 | 24 | $921.1K | 整粒胡椒、高淀粉木薯 |
| Jingxi City Sanlian Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 6 | $818.9K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Fujian Gutian Huademei Food of Mushroom Co., Ltd. | 中国 | 10 | $387.3K | 其他鲜果、整粒胡椒 |
| Jingxi Hengxin Agriculture Farmer Professional Cooperative | 中国 | 1 | $156.4K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 1 | $147.1K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | 1 | $95.9K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi City Juying Breeding Professional Cooperative | 中国 | 1 | $95.8K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Lushi Yichengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $839 | 热带木薄板、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 非针叶燃料木 | LUSHI YICHENGXIN TRADING CO., LTD | 越南 | $828 |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 整粒胡椒 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $147.1K |
| 2024-06-17 | 整粒胡椒 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $147.1K |
| 2024-06-14 | 整粒胡椒 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $147.1K |
| 2024-06-05 | 整粒胡椒 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $126.7K |
| 2024-06-02 | 去壳腰果 | Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | $3 |
| 2024-06-02 | 去壳腰果 | Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | $37.9K |
| 2024-06-02 | 去壳腰果 | Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | $3.4K |
| 2024-06-02 | 去壳腰果 | Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | $2.7K |
| 2024-06-02 | 去壳腰果 | Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | $45.4K |
| 2024-06-02 | 去壳腰果 | Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | $1.9K |