Viet Argo Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT ARGO
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$3.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801756985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2G0EVS |
| 成立日期 | 2024-01-08 |
| 联系地址 | Số 9-11, đường B15, KDC 91B, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT ARGO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9-11, đường B15, KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84939364888 |
| 邮箱 | nhan.pht@vietargo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 350510 | 改性淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $3.32M |
| 美国 | 6 | $189.6K |
| 澳大利亚 | 10 | $140.9K |
| 安道尔 | 1 | $135.0K |
| 加拿大 | 2 | $49.5K |
| 埃及 | 2 | $30.2K |
| 新西兰 | 2 | $29.3K |
| 日本 | 1 | $11.4K |
| 英国 | 1 | $10.2K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $2.13M | 果壳木炭、其他木炭 |
| Jaas Inc. | 印度 | 7 | $910.7K | 果壳木炭、其他木炭 |
| JAAS INC | 印度 | 2 | $151.9K | 果壳木炭 |
| JASS Inc. | 安道尔 | 1 | $135.0K | 果壳木炭 |
| SATENI INC. | 美国 | 2 | $80.1K | 其他木炭 |
| Charcoal Fiesta Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $49.7K | 其他木炭 |
| Khushy Imports Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $46.9K | 碾磨大米、其他木炭 |
| Massive Bright for Coal Mfg. | 埃及 | 3 | $32.1K | 改性淀粉、果壳木炭 |
| CHARCOAL FIESTA PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $29.6K | 其他木炭 |
| Primo Importers Ltd. | 新西兰 | 2 | $29.3K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他木炭 | CHARCOAL FIESTA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-04-13 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $132.5K |
| 2026-04-10 | 其他木炭 | KHUSHY IMPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $14.9K |
| 2026-03-18 | 果壳木炭 | JAAS INC | 印度 | $76.6K |
| 2026-03-04 | 其他木炭 | CHARCOAL FIESTA PTY LTD | 澳大利亚 | $14.2K |
| 2026-02-10 | 其他木炭 | ARAK FOOD INC. FULL | 加拿大 | $22.6K |
| 2026-01-28 | 果壳木炭 | JAAS INC | 印度 | $75.3K |
| 2025-12-26 | 其他木炭 | KHUSHY IMPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $16.2K |
| 2025-12-26 | 果壳木炭 | JAAS INC | 印度 | $100.4K |
| 2025-12-19 | 果壳木炭 | JAAS INC | 印度 | $125.5K |