Do Vinh Long Ceramic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV GốM Đỏ VĩNH LONG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$36.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1500969644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW162DS |
| 成立日期 | 2012-10-31 |
| 联系地址 | Số 123, tổ 10, ấp Cái Tranh, Xã Mỹ Phước, Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV GỐM ĐỎ VĨNH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 123, tổ 10, ấp Cái Tranh, Xã Nhơn Phú, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84939901901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $27.1K |
| 越南 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brisbane Pots Co. | 澳大利亚 | 2 | $17.7K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | 1 | $9.4K | 其他陶瓷制品 |
| Brisbane Pots Co. | 越南 | 1 | $8.9K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-02-07 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $574 |
| 2026-02-07 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-02-07 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2025-07-22 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2025-07-22 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2025-07-22 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2025-07-22 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 澳大利亚 | $574 |
| 2025-04-09 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-09 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO | 越南 | $2.7K |