Da Cat Services Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 合成纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ ĐA CáT
10
进口笔数
1
出口笔数
$29.0K
进口金额
$873
出口金额
2026-02-09
最近进口
2023-07-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315091811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0TCH4X |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | 14/1/26 Đường Số 3, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐA CÁT |
| 企业英文名称 | DA CAT SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/7 Đường 30, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84917888725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $29.0K |
| 马来西亚 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $873 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Focusource Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.5K | 合成纤维绳、其他钢铁制品 |
| Jiajun Logistics Equipment (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 非乙烯塑料袋、泵及压缩机零件 |
| Shenyang Rustproof Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| 1b3a9bd7229cc6bd890ab786ca12e380 | 1 | $8 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Quoc Cuong | 美国 | 1 | $873 | 其他铝制品、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 合成纤维绳 | QINGDAO FOCUSOURCE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | QINGDAO FOCUSOURCE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-09 | 其他手工工具 | QINGDAO FOCUSOURCE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-02-09 | 合成纤维绳 | QINGDAO FOCUSOURCE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO FOCUSOURCE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-02-09 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO FOCUSOURCE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 合成纤维绳 | QINGDAO FOCUSOURCE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-02-09 | 合成纤维绳 | QINGDAO FOCUSOURCE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-02-09 | 非泡沫塑料片 | QINGDAO FOCUSOURCE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | QINGDAO FOCUSOURCE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 家用炊具 | NGUYEN QUOC CUONG | 美国 | $639 |
| 2023-07-12 | 其他铝制品 | NGUYEN QUOC CUONG | 美国 | $54 |
| 2023-07-12 | 家用炊具 | NGUYEN QUOC CUONG | 美国 | $153 |
| 2023-07-12 | 其他铝制品 | NGUYEN QUOC CUONG | 美国 | $27 |