Avia Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 初级形态PET
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Avia
44
进口笔数
1
出口笔数
$3.02M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-05-22
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102709370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ799JNF |
| 成立日期 | 2008-04-01 |
| 联系地址 | Ô CN6 Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AVIA |
| 企业英文名称 | AVIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô CN6 Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 电话 | +842439686039 |
| 传真 | 0439686340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390761 | 初级形态PET |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 851610 | 电热水器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220860 | 伏特加 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $2.68M |
| 泰国 | 7 | $333.7K |
| 中国台湾 | 5 | $3.7K |
| 日本 | 3 | $1.6K |
| 塞尔维亚 | 1 | $786 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Montachem International Inc. | 中国 | 8 | $1.04M | 初级形态PET、聚丙烯聚合物 |
| Dragon Special Resin (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $584.9K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| HAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD | 中国香港 | 1 | $386.4K | 初级形态PET |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $333.7K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| GCM Polymer Trading DMCC | 阿联酋 | 1 | $139.4K | 初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.1K | 初级形态PET、其他苯乙烯聚合物 |
| Guangzhou Rito Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.4K | 机械零件、瓶清洁干燥机 |
| Shenyang Resources Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.5K | 初级形态PET、高密度聚乙烯 |
| JIEH HONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $4.6K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Iida Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.2K | 非活性酵母、活性酵母 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Next International Inc. | 日本 | 1 | $5.7K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 初级形态PET | HAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD | 中国 | $193.2K |
| 2026-04-20 | 初级形态PET | HAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD | 中国 | $193.2K |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | GUANGZHOU RITO PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | GUANGZHOU RITO PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-02 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $34.4K |
| 2026-02-06 | 传动轴及曲柄 | TAIZHOU GAIBO TRADING CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-01-27 | 瓶清洁干燥机 | HK REYO MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-27 | 灌装封口机 | HK REYO MACHINERY CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-01-27 | 其他光学测量仪 | HK REYO MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-01-26 | 非活性酵母 | Higuchi Matsunosuke Shoten Co., Ltd. | 日本 | $372 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 伏特加 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $566 |
| 2023-05-22 | 利口酒 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $1.1K |
| 2023-05-22 | 其他酒精饮料 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $849 |
| 2023-05-22 | 利口酒 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $566 |
| 2023-05-22 | 利口酒 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $849 |
| 2023-05-22 | 利口酒 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $849 |
| 2023-05-22 | 其他酒精饮料 | NEXT INTERNATIONAL INC | 日本 | $849 |