Avia Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 初级形态PET

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Avia

44
进口笔数
1
出口笔数
$3.02M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-05-22
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $179.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $317.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $289.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $269.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $225.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $399.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $179.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $317.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $289.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $269.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $225.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $399.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102709370
企查查编码QVNJ799JNF
成立日期2008-04-01
联系地址Ô CN6 Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AVIA
企业英文名称AVIA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô CN6 Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
电话+842439686039
传真0439686340
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390761初级形态PET
390120高密度聚乙烯
210220非活性酵母
390110低密度聚乙烯
392690其他塑料制品
840999柴油机零件
842220瓶清洁干燥机
842230灌装封口机
842890其他升降机械
851610电热水器

出口

HS 编码产品
220860伏特加
220870利口酒
220890其他酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$2.68M
泰国7$333.7K
中国台湾5$3.7K
日本3$1.6K
塞尔维亚1$786

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Montachem International Inc.中国8$1.04M初级形态PET、聚丙烯聚合物
Dragon Special Resin (Xiamen) Co., Ltd.中国4$584.9K初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
HAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD中国香港1$386.4K初级形态PET
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国7$333.7K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
GCM Polymer Trading DMCC阿联酋1$139.4K初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.中国1$122.1K初级形态PET、其他苯乙烯聚合物
Guangzhou Rito Packaging Machinery Co., Ltd.中国2$73.4K机械零件、瓶清洁干燥机
Shenyang Resources Chemical Co., Ltd.中国2$60.5K初级形态PET、高密度聚乙烯
JIEH HONG MACHINERY CO LTD中国台湾6$4.6K机械零件、非泡沫橡胶密封件
Iida Trading Co., Ltd.日本2$1.2K非活性酵母、活性酵母

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Next International Inc.日本1$5.7K其他非酒精饮料、制备面食

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20初级形态PETHAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD中国$193.2K
2026-04-20初级形态PETHAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD中国$193.2K
2026-04-20其他升降机械GUANGZHOU RITO PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$6.4K
2026-04-20其他升降机械GUANGZHOU RITO PACKAGING MACHINERY CO LTD中国$6.4K
2026-03-02高密度聚乙烯PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD泰国$34.4K
2026-02-06传动轴及曲柄TAIZHOU GAIBO TRADING CO LTD中国$870
2026-01-27瓶清洁干燥机HK REYO MACHINERY CO LTD中国$5.0K
2026-01-27灌装封口机HK REYO MACHINERY CO LTD中国$90.0K
2026-01-27其他光学测量仪HK REYO MACHINERY CO LTD中国$23.0K
2026-01-26非活性酵母Higuchi Matsunosuke Shoten Co., Ltd.日本$372

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-22伏特加NEXT INTERNATIONAL INC日本$566
2023-05-22利口酒NEXT INTERNATIONAL INC日本$1.1K
2023-05-22其他酒精饮料NEXT INTERNATIONAL INC日本$849
2023-05-22利口酒NEXT INTERNATIONAL INC日本$566
2023-05-22利口酒NEXT INTERNATIONAL INC日本$849
2023-05-22利口酒NEXT INTERNATIONAL INC日本$849
2023-05-22其他酒精饮料NEXT INTERNATIONAL INC日本$849

相关企业 · 同类产品

Avia Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →