Nha Trang Garment Accessories Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 拉链零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phụ Liệu May Nha Trang
124
进口笔数
86
出口笔数
$2.54M
进口金额
$226.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
33
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200466765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UQ9TA5 |
| 成立日期 | 2001-11-23 |
| 联系地址 | Lô A27 và A28 Khu CN vừa và nhỏ, Xã Diên Phú, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ LIỆU MAY NHA TRANG |
| 企业英文名称 | NHA TRANG GARMENT ACCESSORIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A27 và A28 Cụm Công nghiệp Diên Phú, Xã Diên Điền, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | 02583876725 |
| 邮箱 | ise@isezipper.com.vn |
| 官网 | www.isezipper.com.vn |
| 传真 | 0583875726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 265亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 600330 | 30cm以下合成针织布 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 960711 | 金属拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $1.67M |
| 中国台湾 | 30 | $778.2K |
| 印度尼西亚 | 7 | $85.3K |
| 越南 | 1 | $967 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $202.0K |
| 德国 | 8 | $17.4K |
| 意大利 | 1 | $3.5K |
| 孟加拉国 | 2 | $2.4K |
| 老挝 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HERMES UNIVERSE CO.,LTD | 中国台湾 | 12 | $538.2K | 聚酯单丝纱、未锻轧锌合金 |
| Wenzhou Yilaiwen Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $345.6K | 其他拉链、其他功能机器 |
| Taian Jiamei Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $230.0K | 纺织加工机械、塑料棒材及型材 |
| Ever First Global Inc. | 中国 | 15 | $217.6K | 拉链零件、其他缝纫机零件 |
| Guangzhou QLQ Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 19 | $176.2K | 拉链零件、其他拉链 |
| CHARM YOUNG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $169.2K | 其他人造窄幅布、30cm以下合成针织布 |
| PT Prima Copper Industri | 印度尼西亚 | 7 | $85.3K | 黄铜丝、黄铜条杆 |
| Datacolor Asia Pacific (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $63.2K | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
| ATICS INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $39.9K | 功能机器零件、拉链零件 |
| GRAN BROTHERS CO LTD | 中国台湾 | 5 | $26.5K | 拉链零件、其他功能机器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gate One Fashion GmbH | 德国 | 71 | $187.7K | 25-70克非织造布、男式化纤大衣 |
| Zeus Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.2K | 其他拉链、染色聚酯布 |
| Nihon Stretch Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 包覆橡胶绳、30cm以下合成针织布 |
| Fasten Italia S.R.L. | 意大利 | 1 | $3.5K | 拉链零件、其他拉链 |
| Mid Line Sweater Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $2.4K | 精梳棉纱、其他服装配件 |
| Venture International Garment Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.1K | 聚乙烯袋、合成纤维缝纫线 |
| ALBERT ZIPS HK LTD | 中国香港 | 1 | $964 | 金属拉链 |
| FOSHAN NANHAI HAITIAN TECHNOLOGY | 中国台湾 | 1 | $300 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 金属碳化物模具 | GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 商业广告材料 | GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-23 | 商业广告材料 | GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-23 | 金属碳化物模具 | GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 金属碳化物模具 | GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 金属碳化物模具 | GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他拉链 | GATE ONE FASHION GMBH | 德国 | $17 |
| 2026-04-15 | 其他拉链 | GATE ONE FASHION GMBH | 德国 | $9 |
| 2026-04-15 | 其他拉链 | GATE ONE FASHION GMBH | 德国 | $14 |
| 2026-04-15 | 其他拉链 | GATE ONE FASHION GMBH | 德国 | $72 |
| 2026-04-15 | 其他拉链 | GATE ONE FASHION GMBH | 德国 | $82 |
| 2026-04-15 | 其他拉链 | GATE ONE FASHION GMBH | 德国 | $5 |
| 2026-04-15 | 其他拉链 | GATE ONE FASHION GMBH | 德国 | $129 |
| 2026-04-15 | 其他拉链 | GATE ONE FASHION GMBH | 德国 | $103 |
| 2026-04-15 | 其他拉链 | GATE ONE FASHION GMBH | 德国 | $5 |
| 2026-04-15 | 其他拉链 | GATE ONE FASHION GMBH | 德国 | $6 |