Nha Trang Garment Accessories Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 拉链零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phụ Liệu May Nha Trang

124
进口笔数
86
出口笔数
$2.54M
进口金额
$226.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
33
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $316.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.4K · 1 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-11进口 $112.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.1K · 4 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.7K · 4 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-04进口 $31.9K · 2 笔出口 $14.4K · 5 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.0K · 7 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-07进口 $25.5K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $29.5K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-09进口 $93.4K · 2 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-10进口 $423 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $251.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.1K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-01进口 $316.8K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-02进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $278 · 3 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-04进口 $16.3K · 3 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-05进口 $30.0K · 3 笔出口 $964 · 1 笔2025-06进口 $92.6K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $14.7K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $35.1K · 3 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-10进口 $51.2K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $307 · 1 笔出口 $823 · 1 笔2025-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-02进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.7K · 5 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-04进口 $92.0K · 8 笔出口 $6.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.4K · 1 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-11进口 $112.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.1K · 4 笔出口 $19.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.7K · 4 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-04进口 $31.9K · 2 笔出口 $14.4K · 5 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.0K · 7 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-07进口 $25.5K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $29.5K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-09进口 $93.4K · 2 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-10进口 $423 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $251.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.1K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-01进口 $316.8K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-02进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $278 · 3 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-04进口 $16.3K · 3 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-05进口 $30.0K · 3 笔出口 $964 · 1 笔2025-06进口 $92.6K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-08进口 $14.7K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $35.1K · 3 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-10进口 $51.2K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $307 · 1 笔出口 $823 · 1 笔2025-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-02进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.7K · 5 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-04进口 $92.0K · 8 笔出口 $6.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号4200466765
企查查编码QVN4UQ9TA5
成立日期2001-11-23
联系地址Lô A27 và A28 Khu CN vừa và nhỏ, Xã Diên Phú, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ LIỆU MAY NHA TRANG
企业英文名称NHA TRANG GARMENT ACCESSORIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A27 và A28 Cụm Công nghiệp Diên Phú, Xã Diên Điền, Khánh Hòa
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn
电话02583876725
邮箱ise@isezipper.com.vn
官网www.isezipper.com.vn
传真0583875726
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本265亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960720拉链零件
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
550810合成纤维缝纫线
820810金属加工机刀
392190非泡沫塑料片
847989其他功能机器
848041金属碳化物模具
60033030cm以下合成针织布
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
960719其他拉链
853710电力控制板
960711金属拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$1.67M
中国台湾30$778.2K
印度尼西亚7$85.3K
越南1$967

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$202.0K
德国8$17.4K
意大利1$3.5K
孟加拉国2$2.4K
老挝1$1.1K
中国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HERMES UNIVERSE CO.,LTD中国台湾12$538.2K聚酯单丝纱、未锻轧锌合金
Wenzhou Yilaiwen Foreign Trade Co., Ltd.中国8$345.6K其他拉链、其他功能机器
Taian Jiamei Machinery Technology Co., Ltd.中国7$230.0K纺织加工机械、塑料棒材及型材
Ever First Global Inc.中国15$217.6K拉链零件、其他缝纫机零件
Guangzhou QLQ Enterprise Co., Ltd.中国19$176.2K拉链零件、其他拉链
CHARM YOUNG INDUSTRY CO LTD中国台湾4$169.2K其他人造窄幅布、30cm以下合成针织布
PT Prima Copper Industri印度尼西亚7$85.3K黄铜丝、黄铜条杆
Datacolor Asia Pacific (HK) Ltd.中国4$63.2K光学分光仪、光学辐射仪器
ATICS INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾6$39.9K功能机器零件、拉链零件
GRAN BROTHERS CO LTD中国台湾5$26.5K拉链零件、其他功能机器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gate One Fashion GmbH德国71$187.7K25-70克非织造布、男式化纤大衣
Zeus Trading Co., Ltd.越南8$27.2K其他拉链、染色聚酯布
Nihon Stretch Co., Ltd.越南1$3.6K包覆橡胶绳、30cm以下合成针织布
Fasten Italia S.R.L.意大利1$3.5K拉链零件、其他拉链
Mid Line Sweater Ltd.孟加拉国2$2.4K精梳棉纱、其他服装配件
Venture International Garment Joint Stock Co., Ltd.老挝1$1.1K聚乙烯袋、合成纤维缝纫线
ALBERT ZIPS HK LTD中国香港1$964金属拉链
FOSHAN NANHAI HAITIAN TECHNOLOGY中国台湾1$300电力控制板

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢弹簧GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD中国$300
2026-04-23其他钢弹簧GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD中国$200
2026-04-23其他钢弹簧GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD中国$300
2026-04-23金属碳化物模具GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD中国$2.2K
2026-04-23商业广告材料GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD中国$350
2026-04-23其他钢弹簧GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD中国$200
2026-04-23商业广告材料GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD中国$350
2026-04-23金属碳化物模具GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD中国$2.2K
2026-04-23金属碳化物模具GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD中国$2.2K
2026-04-23金属碳化物模具GUANGZHOU QLQ ENTERPRISE CO LTD中国$2.2K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他拉链GATE ONE FASHION GMBH德国$17
2026-04-15其他拉链GATE ONE FASHION GMBH德国$9
2026-04-15其他拉链GATE ONE FASHION GMBH德国$14
2026-04-15其他拉链GATE ONE FASHION GMBH德国$72
2026-04-15其他拉链GATE ONE FASHION GMBH德国$82
2026-04-15其他拉链GATE ONE FASHION GMBH德国$5
2026-04-15其他拉链GATE ONE FASHION GMBH德国$129
2026-04-15其他拉链GATE ONE FASHION GMBH德国$103
2026-04-15其他拉链GATE ONE FASHION GMBH德国$5
2026-04-15其他拉链GATE ONE FASHION GMBH德国$6

相关企业 · 同类产品

Nha Trang Garment Accessories Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →