SEWAGE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ MôI TRườNG SEWAGE
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$10.6K
出口金额
—
最近进口
2023-02-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801363132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRX8V1S |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | Khu 9, Đường Hồ Xuân Hương, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG SEWAGE |
| 企业英文名称 | SEWAGE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 9,Đường Hồ Xuân Hương, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84984567939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HYNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | 1 | $5.3K | 硬质PVC管、其他硬塑料管 |
| HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $5.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 其他泵和提升机 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $989 |
| 2023-02-02 | 硬质PVC管 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-02-02 | 塑料管件 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-02-02 | 塑料管件 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-02-02 | 其他离心泵 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-02-02 | 铜绕组线 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2023-02-02 | 750W以下交流电机 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $949 |
| 2023-02-02 | 塑料管件 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-02-02 | 电力控制板 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $539 |
| 2023-02-02 | 其他塑料包装制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |