NC Garment XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK MAY NC

70
进口笔数
50
出口笔数
$1.06M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
17
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $22.6K · 2 笔2023-12进口 $86.6K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 1 笔2024-02进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $178.6K · 9 笔2024-05进口 $64.7K · 7 笔出口 $74.0K · 3 笔2024-06进口 $11.6K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-07进口 $27.7K · 3 笔出口 $84.5K · 1 笔2024-08进口 $168.1K · 5 笔出口 $137.3K · 3 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $87.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 2 笔2024-12进口 $31.2K · 7 笔出口 $41.6K · 1 笔2025-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.0K · 2 笔出口 $80.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.3K · 5 笔出口 $8.8K · 1 笔2026-01进口 $40.7K · 3 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $93.2K · 2 笔2026-03进口 $23.9K · 4 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-04进口 $481 · 1 笔出口 $43.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $22.6K · 2 笔2023-12进口 $86.6K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 1 笔2024-02进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $178.6K · 9 笔2024-05进口 $64.7K · 7 笔出口 $74.0K · 3 笔2024-06进口 $11.6K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-07进口 $27.7K · 3 笔出口 $84.5K · 1 笔2024-08进口 $168.1K · 5 笔出口 $137.3K · 3 笔2024-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $87.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 2 笔2024-12进口 $31.2K · 7 笔出口 $41.6K · 1 笔2025-01进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.0K · 2 笔出口 $80.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.3K · 5 笔出口 $8.8K · 1 笔2026-01进口 $40.7K · 3 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $93.2K · 2 笔2026-03进口 $23.9K · 4 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-04进口 $481 · 1 笔出口 $43.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号1001223201
企查查编码QVNAB8U5YB
成立日期2021-04-02
联系地址Thôn Năng Tĩnh, Xã Nam Chính, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK MAY NC
企业英文名称NC GARMENT XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Năng Tĩnh, Xã Nam Cường, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84971822269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
551219聚酯短纤织物
580710机织标签
960711金属拉链
401590硫化橡胶服装
960719其他拉链
580790非织造标签
960610扣件及零件
540742染色尼龙织物

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620342男棉裤
620453女式化纤裙
621133男式化纤服装
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
620240化纤女式大衣
960629非金属塑料纽扣
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$563.9K
韩国28$311.4K
越南22$142.0K
中国台湾2$47.4K
中国香港1$69

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国47$1.42M
越南3$11.5K
中国1$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linktown Korea Co., Ltd.越南33$432.9K聚酯短纤织物、塑料衣着附件
W & D Co., Ltd.韩国20$221.3K非织造标签、染色机织布
Phu Loc Garment Joint Stock Company越南1$70.6K男式化纤裤、女式化纤服装
Ha Rang Communication Co., Ltd.越南2$62.0K其他拉链、扣件及零件
Nadia Pacific Co., Ltd.中国1$49.0K聚酯长丝织物、塑料涂层织物
Ha Rang Communication Co., Ltd.中国2$45.8K聚酯长丝织物、尼龙聚酰胺织物
Hoan My Garment & Embroidery Export Co., Ltd.越南1$43.3K男式化纤大衣、男式化纤服装
Dongwook E&I Co., Ltd.中国1$38.0K聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
W & D Co., Ltd.越南6$27.7K棉≥85%染色布(>200g/m2)、金属拉链
LINE MFC Co., Ltd.韩国2$1.0K包覆橡胶绳、聚乙烯袋

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
W & D Co., Ltd.韩国13$455.7K男棉裤、女式棉裤
Style Link Co., Ltd.韩国6$174.4K男式化纤裤、女式化纤裤
Dayeon D&D韩国7$162.0K男式化纤裤、女式化纤裤
Sung Shin Sports Co., Ltd.韩国6$158.6K男式化纤服装、其他纺织大衣
BNA Co., Ltd.越南2$152.2K女式化纤服装、化纤女式大衣
IS Industry Co., Ltd.韩国4$91.4K女式化纤裤、男式化纤裤
WHITE &韩国5$90.6K男式化纤大衣、男式化纤裤
INDUSTRY俄罗斯1$51.8K涂布纸板、70-150克非织造布
On Collection Co., Ltd.韩国1$46.6K女式化纤衬衫、其他人纤针织服装
Yong Yeon Textile Co., Ltd.韩国1$27.9K女式化纤服装、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21印刷标签W & D CO LTD越南$240
2026-04-21印刷标签W & D CO LTD越南$240
2026-03-28非织造标签W & D CO LTD韩国$42
2026-03-28棉≥85%染色布(>200g/m2)W & D CO LTD韩国$1.4K
2026-03-28印刷标签W & D CO LTD韩国$61
2026-03-28印刷标签W & D CO LTD韩国$80
2026-03-28印刷标签W & D CO LTD韩国$61
2026-03-28染色机织布W & D CO LTD韩国$1.0K
2026-03-28染色尼龙织物W & D CO LTD韩国$8.6K
2026-03-28非织造标签W & D CO LTD韩国$80

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22女式化纤裤W & D CO LTD韩国$43.4K
2026-03-14其他拉链W & D CO LTD韩国$136
2026-03-14其他绳缆W & D CO LTD韩国$22
2026-03-14其他拉链W & D CO LTD韩国$12
2026-03-14非织造标签W & D CO LTD韩国$12
2026-03-14人造纤维无纺布W & D CO LTD韩国$122
2026-03-14其他拉链W & D CO LTD韩国$67
2026-03-14非织造标签W & D CO LTD韩国$67
2026-03-14印刷标签W & D CO LTD韩国$17
2026-03-14扣件及零件W & D CO LTD韩国$258

相关企业 · 同类产品

NC Garment XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →