NC Garment XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MAY NC
70
进口笔数
50
出口笔数
$1.06M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
17
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001223201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB8U5YB |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Thôn Năng Tĩnh, Xã Nam Chính, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MAY NC |
| 企业英文名称 | NC GARMENT XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Năng Tĩnh, Xã Nam Cường, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971822269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $563.9K |
| 韩国 | 28 | $311.4K |
| 越南 | 22 | $142.0K |
| 中国台湾 | 2 | $47.4K |
| 中国香港 | 1 | $69 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $1.42M |
| 越南 | 3 | $11.5K |
| 中国 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linktown Korea Co., Ltd. | 越南 | 33 | $432.9K | 聚酯短纤织物、塑料衣着附件 |
| W & D Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $221.3K | 非织造标签、染色机织布 |
| Phu Loc Garment Joint Stock Company | 越南 | 1 | $70.6K | 男式化纤裤、女式化纤服装 |
| Ha Rang Communication Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.0K | 其他拉链、扣件及零件 |
| Nadia Pacific Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.0K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| Ha Rang Communication Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.8K | 聚酯长丝织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Hoan My Garment & Embroidery Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.3K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Dongwook E&I Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
| W & D Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.7K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、金属拉链 |
| LINE MFC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.0K | 包覆橡胶绳、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W & D Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $455.7K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Style Link Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $174.4K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Dayeon D&D | 韩国 | 7 | $162.0K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $158.6K | 男式化纤服装、其他纺织大衣 |
| BNA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $152.2K | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| IS Industry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $91.4K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| WHITE & | 韩国 | 5 | $90.6K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| INDUSTRY | 俄罗斯 | 1 | $51.8K | 涂布纸板、70-150克非织造布 |
| On Collection Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $46.6K | 女式化纤衬衫、其他人纤针织服装 |
| Yong Yeon Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.9K | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印刷标签 | W & D CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | W & D CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-03-28 | 非织造标签 | W & D CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2026-03-28 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | W & D CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-28 | 印刷标签 | W & D CO LTD | 韩国 | $61 |
| 2026-03-28 | 印刷标签 | W & D CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2026-03-28 | 印刷标签 | W & D CO LTD | 韩国 | $61 |
| 2026-03-28 | 染色机织布 | W & D CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-28 | 染色尼龙织物 | W & D CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2026-03-28 | 非织造标签 | W & D CO LTD | 韩国 | $80 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 女式化纤裤 | W & D CO LTD | 韩国 | $43.4K |
| 2026-03-14 | 其他拉链 | W & D CO LTD | 韩国 | $136 |
| 2026-03-14 | 其他绳缆 | W & D CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2026-03-14 | 其他拉链 | W & D CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2026-03-14 | 非织造标签 | W & D CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2026-03-14 | 人造纤维无纺布 | W & D CO LTD | 韩国 | $122 |
| 2026-03-14 | 其他拉链 | W & D CO LTD | 韩国 | $67 |
| 2026-03-14 | 非织造标签 | W & D CO LTD | 韩国 | $67 |
| 2026-03-14 | 印刷标签 | W & D CO LTD | 韩国 | $17 |
| 2026-03-14 | 扣件及零件 | W & D CO LTD | 韩国 | $258 |