Phu Loc Garment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 装饰流苏

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY PHú LộC

75
进口笔数
73
出口笔数
$2.53M
进口金额
$6.41M
出口金额
2024-07-31
最近进口
2024-08-31
最近出口
30
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $274.3K · 2 笔出口 $325.8K · 4 笔2023-09进口 $98.2K · 2 笔出口 $1.12M · 4 笔2023-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $611.8K · 5 笔2023-11进口 $502.3K · 14 笔出口 $178.6K · 1 笔2023-12进口 $506.0K · 14 笔出口 $443.0K · 4 笔2024-01进口 $114.6K · 6 笔出口 $927.4K · 8 笔2024-02进口 $41.4K · 3 笔出口 $519.2K · 6 笔2024-03进口 $102.8K · 2 笔出口 $359.5K · 10 笔2024-04进口 $168.0K · 4 笔出口 $121.2K · 2 笔2024-05进口 $169.6K · 8 笔出口 $204.6K · 3 笔2024-06进口 $100.7K · 4 笔出口 $270.6K · 6 笔2024-07进口 $851 · 1 笔出口 $257.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $274.3K · 2 笔出口 $325.8K · 4 笔2023-09进口 $98.2K · 2 笔出口 $1.12M · 4 笔2023-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $611.8K · 5 笔2023-11进口 $502.3K · 14 笔出口 $178.6K · 1 笔2023-12进口 $506.0K · 14 笔出口 $443.0K · 4 笔2024-01进口 $114.6K · 6 笔出口 $927.4K · 8 笔2024-02进口 $41.4K · 3 笔出口 $519.2K · 6 笔2024-03进口 $102.8K · 2 笔出口 $359.5K · 10 笔2024-04进口 $168.0K · 4 笔出口 $121.2K · 2 笔2024-05进口 $169.6K · 8 笔出口 $204.6K · 3 笔2024-06进口 $100.7K · 4 笔出口 $270.6K · 6 笔2024-07进口 $851 · 1 笔出口 $257.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $188.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0103663915
企查查编码QVNJRJVJ78
成立日期2009-03-25
联系地址Thôn Trung Sơn, Xã La Sơn, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY PHÚ LỘC
企业英文名称PHU LOC GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Trung Sơn, Xã Bình Mỹ, Ninh Bình
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02263718689
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580890装饰流苏
960719其他拉链
482190未印刷标签
540752染色聚酯布
540742染色尼龙织物
830890贱金属扣件
560312人造纤维无纺布
580710机织标签
611780其他针织配件
830820管状/分叉铆钉

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
621050女式纺织服装
620240化纤女式大衣
392321聚乙烯袋
580710机织标签
610343男式合成纤维裤
610463女式合成纤维裤
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$2.24M
韩国18$259.6K
越南2$30.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$3.74M
韩国30$1.03M
法国9$728.2K
越南5$508.5K
比利时2$406.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wisdom Mountain Development Co., Ltd.越南21$1.20M其他拉链、染色聚酯布
Nadia Pacific Co., Ltd.中国4$236.3K聚酯长丝织物、塑料涂层织物
Jiangyin Gaoyong Import & Export Co., Ltd.中国4$163.2K塑料衣着附件、未印刷标签
K&S International Co., Ltd.韩国3$72.3K印刷标签、其他拉链
Gawoo Co., Ltd.韩国4$64.4K塑料衣着附件、聚氨酯纺织物
Suzhou Baou International Trading Co., Ltd.中国3$45.2K聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
Gj Inc Co., Ltd.韩国5$38.2K聚酯机织物、合成纤维绳
Wujiang Zhenhong Textile Co., Ltd.中国3$37.5K聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物
Nadia Pacific Co., Ltd.越南3$32.3K合成纤维缝纫线、70-150克非织造布
S.H. Planning Co., Ltd.韩国3$30.8K其他拉链、印刷标签

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Style Melody Inc.美国27$3.66M女式化纤服装、女式化纤裤
Watts-Hopps Group法国4$518.0K男式化纤裤、男式化纤大衣
Watts Hopps Group比利时2$406.2K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
The Polyen Korea韩国2$195.8K男式合成纤维裤、女式合成纤维裤
Dayeon D&D Co., Ltd.韩国3$187.8K男式化纤裤、女式化纤裤
Gj Inc Co., Ltd.韩国6$86.5K男式化纤服装、男式化纤大衣
HJ Trading越南4$79.3K男式化纤裤、女式化纤裤
S.H. Planning Co., Ltd.韩国2$70.7K男式化纤服装、男式化纤裤
IMEX印度2$54.2K化纤连衣裙、其他塑纺箱盒
WATTS法国3$1.7K其他塑纺箱盒、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-31染色人造纤维布WUJIANG ZHENHONG TEXTILE CO.,LTD中国$851
2024-06-18非金属塑料纽扣K & S INTERNATIONAL CO LTD中国$214
2024-06-18丙烯酸机织物K & S INTERNATIONAL CO LTD中国$200
2024-06-18未印刷标签K & S INTERNATIONAL CO LTD中国$62
2024-06-14染色聚酯布WUJIANG ZHENHONG TEXTILE CO.,LTD中国$7.5K
2024-06-12填充用羽毛羽绒CONG TY CO PHAN LONG VU NAM VU越南$18.2K
2024-06-12填充用羽毛羽绒CONG TY CO PHAN LONG VU NAM VU越南$9.0K
2024-06-12填充用羽毛羽绒CONG TY CO PHAN LONG VU NAM VU越南$3.4K
2024-06-06聚乙烯袋WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD中国$1.8K
2024-06-06聚氨酯纺织物WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD中国$31.7K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-31女式纺织服装STYLE MELODY INC美国$28.0K
2024-08-31化纤女式大衣STYLE MELODY INC美国$20.0K
2024-08-31化纤女式大衣STYLE MELODY INC美国$23.9K
2024-08-31化纤女式大衣STYLE MELODY INC美国$23.8K
2024-08-29女式化纤裤K & S INTERNATIONAL韩国$7.3K
2024-08-16女式纺织服装STYLE MELODY INC美国$441
2024-08-16化纤女式大衣STYLE MELODY INC美国$17.0K
2024-08-16女式纺织服装STYLE MELODY INC美国$34.1K
2024-08-01女式纺织服装STYLE MELODY INC美国$14.8K
2024-08-01女式纺织服装STYLE MELODY INC美国$19.2K

相关企业 · 同类产品

Phu Loc Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →