Phu Loc Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY PHú LộC
75
进口笔数
73
出口笔数
$2.53M
进口金额
$6.41M
出口金额
2024-07-31
最近进口
2024-08-31
最近出口
30
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103663915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRJVJ78 |
| 成立日期 | 2009-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Trung Sơn, Xã La Sơn, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY PHÚ LỘC |
| 企业英文名称 | PHU LOC GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Sơn, Xã Bình Mỹ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02263718689 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 580710 | 机织标签 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $2.24M |
| 韩国 | 18 | $259.6K |
| 越南 | 2 | $30.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $3.74M |
| 韩国 | 30 | $1.03M |
| 法国 | 9 | $728.2K |
| 越南 | 5 | $508.5K |
| 比利时 | 2 | $406.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisdom Mountain Development Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.20M | 其他拉链、染色聚酯布 |
| Nadia Pacific Co., Ltd. | 中国 | 4 | $236.3K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| Jiangyin Gaoyong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $163.2K | 塑料衣着附件、未印刷标签 |
| K&S International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $72.3K | 印刷标签、其他拉链 |
| Gawoo Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $64.4K | 塑料衣着附件、聚氨酯纺织物 |
| Suzhou Baou International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.2K | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
| Gj Inc Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $38.2K | 聚酯机织物、合成纤维绳 |
| Wujiang Zhenhong Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.5K | 聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物 |
| Nadia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 3 | $32.3K | 合成纤维缝纫线、70-150克非织造布 |
| S.H. Planning Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $30.8K | 其他拉链、印刷标签 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Style Melody Inc. | 美国 | 27 | $3.66M | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Watts-Hopps Group | 法国 | 4 | $518.0K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Watts Hopps Group | 比利时 | 2 | $406.2K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| The Polyen Korea | 韩国 | 2 | $195.8K | 男式合成纤维裤、女式合成纤维裤 |
| Dayeon D&D Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $187.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Gj Inc Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $86.5K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| HJ Trading | 越南 | 4 | $79.3K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| S.H. Planning Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $70.7K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| IMEX | 印度 | 2 | $54.2K | 化纤连衣裙、其他塑纺箱盒 |
| WATTS | 法国 | 3 | $1.7K | 其他塑纺箱盒、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 染色人造纤维布 | WUJIANG ZHENHONG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $851 |
| 2024-06-18 | 非金属塑料纽扣 | K & S INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $214 |
| 2024-06-18 | 丙烯酸机织物 | K & S INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-06-18 | 未印刷标签 | K & S INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $62 |
| 2024-06-14 | 染色聚酯布 | WUJIANG ZHENHONG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-06-12 | 填充用羽毛羽绒 | CONG TY CO PHAN LONG VU NAM VU | 越南 | $18.2K |
| 2024-06-12 | 填充用羽毛羽绒 | CONG TY CO PHAN LONG VU NAM VU | 越南 | $9.0K |
| 2024-06-12 | 填充用羽毛羽绒 | CONG TY CO PHAN LONG VU NAM VU | 越南 | $3.4K |
| 2024-06-06 | 聚乙烯袋 | WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-06 | 聚氨酯纺织物 | WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $31.7K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-31 | 女式纺织服装 | STYLE MELODY INC | 美国 | $28.0K |
| 2024-08-31 | 化纤女式大衣 | STYLE MELODY INC | 美国 | $20.0K |
| 2024-08-31 | 化纤女式大衣 | STYLE MELODY INC | 美国 | $23.9K |
| 2024-08-31 | 化纤女式大衣 | STYLE MELODY INC | 美国 | $23.8K |
| 2024-08-29 | 女式化纤裤 | K & S INTERNATIONAL | 韩国 | $7.3K |
| 2024-08-16 | 女式纺织服装 | STYLE MELODY INC | 美国 | $441 |
| 2024-08-16 | 化纤女式大衣 | STYLE MELODY INC | 美国 | $17.0K |
| 2024-08-16 | 女式纺织服装 | STYLE MELODY INC | 美国 | $34.1K |
| 2024-08-01 | 女式纺织服装 | STYLE MELODY INC | 美国 | $14.8K |
| 2024-08-01 | 女式纺织服装 | STYLE MELODY INC | 美国 | $19.2K |