Oji Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 纱线及绳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OJI VIETNAM
104
进口笔数
22
出口笔数
$791.7K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-06-02
最近进口
2025-09-17
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318152808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3QTN5Q |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, Rosana Tower, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OJI VIETNAM |
| 企业英文名称 | OJI VIETNAM LIMITED LIBIALITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Loyal, 151-151 Bis Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84963576979 |
| 邮箱 | alan.nguyen@oodji.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25.175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 540743 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $791.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 22 | $1.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Xiecheng Warp Knitting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.1K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| Hangzhou Hetianyang Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.8K | 弹性针织布、纺织废料 |
| Zhejiang Yongkang Foreign Economy & Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $31.8K | 其他电动手工具、其他铝制品 |
| Shanghai New Union Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.7K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| Ningbo Beautex Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $24.2K | 其他拉链、塑料封口件 |
| Changxing Myflon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.1K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Shanghai Oodji Trading Co., Ltd. | 孟加拉国 | 29 | $6.1K | 纱线及绳制品、染色合成针织布 |
| Huizhou UltiLink Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.0K | 塑料纽扣、塑料衣着附件 |
| LLC August | 俄罗斯 | 10 | $1.8K | 其他服装配件、棉针织T恤及背心 |
| Hebei New Tianma Interlining Co., Ltd. | 中国 | 3 | $916 | 染色聚酯布、其他服装配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| August Co., Ltd. | 俄罗斯 | 14 | $1.74M | 棉针织T恤及背心、女式化纤衬衫 |
| LLC August | 俄罗斯 | 8 | $330 | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 包覆橡胶绳 | Shanghai Oodji Trading Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-06-02 | 尼龙聚酰胺织物 | Shanghai Oodji Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-02 | 其他服装配件 | Shanghai Oodji Trading Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-06-02 | 纱线及绳制品 | Shanghai Oodji Trading Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-02 | 塑料涂层织物 | Shanghai Oodji Trading Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-02 | 纱线及绳制品 | Shanghai Oodji Trading Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-05-27 | 塑料纽扣 | Shanghai Oodji Trading Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-05-27 | 尼龙聚酰胺织物 | Shanghai Oodji Trading Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2026-05-27 | 棉织物>200克 | Shanghai Oodji Trading Co., Ltd. | 中国 | $224 |
| 2026-05-27 | 纱线及绳制品 | Shanghai Oodji Trading Co., Ltd. | 中国 | $1 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 男式化纤裤 | August Co., Ltd. | 俄罗斯 | $120.5K |
| 2025-09-17 | 人造纤维连衣裙 | AUGUST LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $31.9K |
| 2025-09-17 | 男式化纤裤 | AUGUST LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $42.5K |
| 2025-08-21 | 女式合成纤维裤 | AUGUST LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $20.1K |
| 2025-08-21 | 女式合成纤维裤 | AUGUST LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $29.7K |
| 2025-07-15 | 人造纤维连衣裙 | AUGUST LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $32.0K |
| 2025-07-15 | 人造纤维连衣裙 | AUGUST LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $31.9K |
| 2025-06-12 | 女式针织衬衫 | AUGUST LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $20.1K |
| 2025-06-12 | 女式针织衬衫 | AUGUST LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $13.5K |
| 2025-06-12 | 女式棉裤 | August Co., Ltd. | 俄罗斯 | $37.0K |