Thuoc Viet Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 纱线及绳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THướC VIệT
17
进口笔数
1
出口笔数
$310.3K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-03-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108890100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY16F0RA |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Thôn Yên Khê, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯỚC VIỆT |
| 企业英文名称 | THUOC VIET ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Khê, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84986097181 |
| 邮箱 | thuocviet.coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842539 | 非电动绞车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $310.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Industrial Corp. | 韩国 | 17 | $310.3K | 其他人造窄幅布、纱线及绳制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | EASTERN INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | EASTERN INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $438 |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | EASTERN INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | EASTERN INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $859 |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | EASTERN INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | EASTERN INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | EASTERN INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | EASTERN INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | EASTERN INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | EASTERN INDUSTRIAL CORP | 韩国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 钢绞线缆 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $396 |
| 2025-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $857 |
| 2025-03-27 | 焊接钢链 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $658 |
| 2025-03-27 | 非电动绞车 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $39 |
| 2025-03-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $48 |