Hop Phong Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他锌制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hợp Phong
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$2.03M
出口金额
—
最近进口
2026-06-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603366218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMKUR4J |
| 成立日期 | 2016-03-23 |
| 联系地址 | Số 1959, tổ 1, Khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỢP PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1959, tổ 1, Khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842513683275 |
| 邮箱 | mnk.hanbell.hopphong@gmail.com |
| 传真 | 02513683075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $2.03M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.89M | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $83.4K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 中国台湾 | 7 | $46.9K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Keen Ching Lock Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.3K | 谷物秸秆谷壳、皮革染色剂 |
| Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 带接头绝缘电线、铜绕组线 |
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 人造宝石、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $835 |
| 2026-06-05 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-05 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-22 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $5.4K |
| 2026-05-14 | 其他锌制品 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $530 |
| 2026-05-14 | 非可锻铸铁件 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $375 |
| 2026-05-14 | 阀门龙头 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2026-05-14 | 其他硫化橡胶制品 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2026-05-14 | 非不锈钢管件 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2026-05-13 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 越南 | $2.6K |