Smart & Fresh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SMART & FRESH
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318140143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ABYWT7 |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | 705 Tạ Quang Bửu, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SMART & FRESH |
| 企业英文名称 | SMART & FRESH MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 705 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0792461257 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Lvchi Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Ningbo Drision Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 喷雾机零件、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 喷雾机零件 | ZHEJIANG LVCHI MOTOR CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-04-02 | 喷砂机 | ZHEJIANG LVCHI MOTOR CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-04-02 | 喷雾机零件 | ZHEJIANG LVCHI MOTOR CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-01-05 | 不锈钢管配件 | NINGBO DRISION CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-01-05 | 不锈钢管配件 | NINGBO DRISION CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-01-05 | 非农用喷雾器具 | NINGBO DRISION CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $64 |
| 2024-01-05 | 非农用喷雾器具 | NINGBO DRISION CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $177 |
| 2024-01-05 | 其他钢铁制品 | NINGBO DRISION CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-01-05 | 其他钢铁制品 | NINGBO DRISION CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-01-05 | 其他钢铁制品 | NINGBO DRISION CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7 |