Tran Nguyen Information Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TIN HọC TRầN NGUYễN
18
进口笔数
0
出口笔数
$184.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314593047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9F6VXK |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | 14 Phạm Quý Thích, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC TRẦN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | TRAN NGUYEN INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Phạm Quý Thích, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $184.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angustos LLC | 中国 | 12 | $143.1K | 通信设备、静止变流器 |
| Angustos LLC | 美国 | 3 | $30.3K | 通信设备、静止变流器 |
| Nanjing Huamai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shenzhen Anying Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $275 |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $80 |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $275 |
| 2026-04-15 | 其他自动数据处理部件 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $80 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $200 |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $732 |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | ANGUSTOS LLC | 中国 | $642 |