Tran Nguyen Information Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TIN HọC TRầN NGUYễN

18
进口笔数
0
出口笔数
$184.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $432 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $432 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314593047
企查查编码QVNA9F6VXK
成立日期2017-08-24
联系地址14 Phạm Quý Thích, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC TRẦN NGUYỄN
企业英文名称TRAN NGUYEN INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Phạm Quý Thích, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
847180其他自动数据处理部件
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
851762通信设备
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
854449绝缘电线
830140其他金属锁
85011037.5瓦以下电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$184.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angustos LLC中国12$143.1K通信设备、静止变流器
Angustos LLC美国3$30.3K通信设备、静止变流器
Nanjing Huamai Technology Co., Ltd.中国2$9.9K绝缘电线、光纤连接器
Shenzhen Anying Technology Co., Ltd.中国1$750其他电路开关装置、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他自动数据处理部件ANGUSTOS LLC中国$2.0K
2026-04-15其他自动数据处理部件ANGUSTOS LLC中国$275
2026-04-15其他自动数据处理部件ANGUSTOS LLC中国$2.0K
2026-04-15其他自动数据处理部件ANGUSTOS LLC中国$80
2026-04-15其他自动数据处理部件ANGUSTOS LLC中国$275
2026-04-15其他自动数据处理部件ANGUSTOS LLC中国$80
2026-03-31其他钢铁制品ANGUSTOS LLC中国$200
2026-03-31静止变流器ANGUSTOS LLC中国$1.2K
2026-03-31静止变流器ANGUSTOS LLC中国$732
2026-03-31静止变流器ANGUSTOS LLC中国$642

相关企业 · 同类产品

Tran Nguyen Information Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →