Moc Chau HHD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HHD MộC CHâU
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$937.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500285070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EVG7A9 |
| 成立日期 | 2005-07-13 |
| 联系地址 | Tiểu khu Tiền Tiến, Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HHD MỘC CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79, tổ dân phố Tiền Tiến, Phường Vân Sơn, Sơn La |
| 经营范围 | Mua bán vật tư máy móc thiết bị phụ tùng các loại, mua bán ô tô, xe máy. - Cho thuê ô tô, phương tiện vận tải, máy móc, thiết bị công trình. - Dịch vụ cầm đồ. - Chế biến và kinh doanh cát, sỏi, đá, đất sét. - Mua bán chè các loại. 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84915462113 |
| 邮箱 | phamtienlo@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 17 | $707.5K |
| 巴基斯坦 | 3 | $98.4K |
| 伊朗 | 1 | $48.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azeem Karwan Trading | 阿富汗 | 4 | $162.1K | 3公斤以上绿茶、天然橡胶乳 |
| Bradaran Amiri Mutahed Co., Ltd. | 阿富汗 | 2 | $93.4K | 3公斤以上绿茶、香水 |
| Roman Gulzada Ltd. | 阿富汗 | 2 | $93.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Sangat Tea & Food Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $89.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Bais Wali Ltd. | 阿富汗 | 2 | $84.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Fahim Bahar Ltd. | 阿富汗 | 2 | $82.9K | 3公斤以上绿茶、其他瓷制品 |
| AZEEM KARWAN TRADING | 2 | $79.4K | 3公斤以上绿茶 | |
| Yaran Zameen Star International Transport Co. | 伊朗 | 1 | $48.9K | 3公斤以上绿茶、去壳腰果 |
| Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | 1 | $48.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Abdul Aziz Popal | 阿富汗 | 1 | $44.9K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 3公斤以上绿茶 | GOLDEN WORLDWIDE RESOURCES SDN BHD | — | $3.3K |
| 2026-02-10 | 3公斤以上绿茶 | BAIS WALI LTD | 阿富汗 | $46.3K |
| 2026-01-12 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | — | $32.3K |
| 2026-01-12 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | — | $2.1K |
| 2026-01-12 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | — | $5.0K |
| 2026-01-12 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | — | $33.0K |
| 2026-01-12 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | — | $2.1K |
| 2026-01-12 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | — | $5.0K |
| 2025-12-22 | 3公斤以上绿茶 | FAHIM BAHAR LTD | 阿富汗 | $4.2K |
| 2025-12-22 | 3公斤以上绿茶 | FAHIM BAHAR LTD | 阿富汗 | $5.2K |