D&P Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH D&P TECH VINA
56
进口笔数
282
出口笔数
$1.17M
进口金额
$3.00M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-29
最近出口
8
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301225096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBG9SBS |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | Thôn Chi Long, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D&P TECH VINA |
| 企业英文名称 | D&P TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Long, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84984120798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441249 | 针叶木面LVL |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.15M |
| 越南 | 1 | $18.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 276 | $2.99M |
| 美国 | 6 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $425.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Qingdao Hangjie International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $327.6K | 其他钢铁制品、手工磨刀石 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $194.5K | 卫生用品、其他钢铁制品 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 9 | $171.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.9K | 未装配光学元件、其他塑料制品 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.9K | 其他塑料制品、其他锌制品 |
| Shandong Ruiye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 合金钢棒材、矫形器具 |
| Qingdao Meetmoulds Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104 | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.42M | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $350.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $197.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | 62 | $147.1K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
| Xintai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 30 | $130.3K | 初级硅氧烷、自粘塑料片 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $114.7K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $51.6K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $45.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ZSNow Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $44.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $25.8K | 初级硅氧烷、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | $80 |
出口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Xintai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Xintai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Xintai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Xintai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $460 |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Xintai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Xintai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Xintai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Xintai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Xintai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $689 |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Xintai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $689 |