D&P Tech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH D&P TECH VINA

54
进口笔数
266
出口笔数
$1.14M
进口金额
$2.16M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $407.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.0K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $80.5K · 1 笔出口 $19.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-02进口 $38.0K · 1 笔出口 $8.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 6 笔2024-05进口 $29.1K · 2 笔出口 $93.9K · 15 笔2024-06进口 $9.3K · 2 笔出口 $33.2K · 7 笔2024-07进口 $27.6K · 4 笔出口 $183.0K · 12 笔2024-08进口 $23.4K · 2 笔出口 $23.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 7 笔2024-11进口 $15.9K · 2 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $55.1K · 12 笔2025-01进口 $176.9K · 2 笔出口 $36.3K · 9 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $32.3K · 6 笔2025-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $85.4K · 11 笔2025-04进口 $18.9K · 1 笔出口 $173.3K · 9 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $407.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 11 笔2025-07进口 $9.0K · 2 笔出口 $143.3K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-09进口 $71.1K · 5 笔出口 $130.9K · 12 笔2025-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $23.2K · 5 笔2025-11进口 $149.5K · 4 笔出口 $63.8K · 10 笔2025-12进口 $53.5K · 5 笔出口 $19.5K · 7 笔2026-01进口 $46.0K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2026-03进口 $40.6K · 2 笔出口 $9.7K · 6 笔2026-04进口 $55.8K · 3 笔出口 $107.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.0K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $80.5K · 1 笔出口 $19.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-02进口 $38.0K · 1 笔出口 $8.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 6 笔2024-05进口 $29.1K · 2 笔出口 $93.9K · 15 笔2024-06进口 $9.3K · 2 笔出口 $33.2K · 7 笔2024-07进口 $27.6K · 4 笔出口 $183.0K · 12 笔2024-08进口 $23.4K · 2 笔出口 $23.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 7 笔2024-11进口 $15.9K · 2 笔出口 $25.3K · 8 笔2024-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $55.1K · 12 笔2025-01进口 $176.9K · 2 笔出口 $36.3K · 9 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $32.3K · 6 笔2025-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $85.4K · 11 笔2025-04进口 $18.9K · 1 笔出口 $173.3K · 9 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $407.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 11 笔2025-07进口 $9.0K · 2 笔出口 $143.3K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-09进口 $71.1K · 5 笔出口 $130.9K · 12 笔2025-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $23.2K · 5 笔2025-11进口 $149.5K · 4 笔出口 $63.8K · 10 笔2025-12进口 $53.5K · 5 笔出口 $19.5K · 7 笔2026-01进口 $46.0K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2026-03进口 $40.6K · 2 笔出口 $9.7K · 6 笔2026-04进口 $55.8K · 3 笔出口 $107.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号2301225096
企查查编码QVNNBG9SBS
成立日期2022-11-10
联系地址Thôn Chi Long, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH D&P TECH VINA
企业英文名称D&P TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chi Long, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84984120798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
680421金刚石砂轮
680422陶瓷磨轮
732020钢铁弹簧
820740螺纹加工工具
848079非注塑模具
731824非螺纹钢销
741220铜合金管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
848079非注塑模具
441510木制包装容器
441249针叶木面LVL
441231热带木胶合板
441520木托盘
442199其他木制品
761699其他铝制品
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$1.12M
越南1$18.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南262$2.14M
美国4$16.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Refine Trading Co., Ltd.越南33$425.5K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Qingdao Hangjie International Trade Co., Ltd.中国4$327.6K其他钢铁制品、手工磨刀石
Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国6$194.5K其他钢铁制品、卫生用品
Refine Trading Co., Ltd.马绍尔群岛7$142.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
W & B Technology Co., Ltd.越南1$18.9K其他塑料制品、其他锌制品
W&B Technology Co., Ltd.越南1$18.9K其他塑料制品、其他锌制品
Shandong Ruiye Metal Products Co., Ltd.中国1$14.7K合金钢棒材、矫形器具
Qingdao Meetmoulds Co., Ltd.中国1$104钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南24$350.1K自粘塑料片、PET塑料片材
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南22$197.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Rongtai Electric Material Co., Ltd.越南62$147.1K粘聚云母片、其他塑料制品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南10$114.7K模制纸浆、无机涂布纸
Xintai Enterprise Co., Ltd.越南28$114.3K初级硅氧烷、自粘塑料片
Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd.越南16$51.6K自粘塑料片、自粘纸板
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南22$45.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd.越南10$44.5K其他塑料制品、塑料包装箱
Fancy Industry Vietnam Co., Ltd.越南8$34.0K自粘塑料片、其他钢铁制品
Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd.越南14$25.8K初级硅氧烷、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21模具底座REFINE TRADING CO LTD中国$12.0K
2026-04-21模具底座REFINE TRADING CO LTD中国$12.0K
2026-04-15其他钢铁制品REFINE TRADING CO LTD中国$299
2026-04-15其他螺纹紧固件REFINE TRADING CO LTD中国$130
2026-04-15其他钢铁制品REFINE TRADING CO LTD中国$378
2026-04-15其他钢铁制品REFINE TRADING CO LTD中国$289
2026-04-15其他钢铁制品REFINE TRADING CO LTD中国$294
2026-04-15其他钢铁制品REFINE TRADING CO LTD中国$328
2026-04-15其他钢铁非螺纹件REFINE TRADING CO LTD中国$60
2026-04-15其他钢铁制品REFINE TRADING CO LTD中国$204

出口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非注塑模具FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$842
2026-04-29其他钢铁制品FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$134
2026-04-29其他钢铁制品I J TECH VINA MFG CO LTD越南$22.0K
2026-04-29非注塑模具FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$957
2026-04-29其他钢铁制品FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$134
2026-04-29其他钢铁制品I J TECH VINA MFG CO LTD越南$22.0K
2026-04-29其他钢铁制品I J TECH VINA MFG CO LTD越南$22.0K
2026-04-29非注塑模具FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$957
2026-04-29其他钢铁制品I J TECH VINA MFG CO LTD越南$22.0K
2026-04-29非注塑模具FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$842

相关企业 · 同类产品

D&P Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →